DAT

Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Giá
8,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.20x
P/B 0.56x
EPS 1,111
BVPS 14,164
ROE 8.1%
ROA 4.7%
Biên LN 3.0%
Vòng Quay TS 1.60x
Đòn bẩy VCSH 1.71x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DAT chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−8,3%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,9 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.587 tỷ
−8,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,98%
+0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
77 tỷ
+34,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.30x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 641.9 673.4 562.7 708.6 589.1 655.4 812.8 762.2 704.8 836.8 729.9 694.7
Tăng trưởng -5% +20% -21% +20% -10% -19% +7% +8% -16% +15% +5%
LNST 18.4 24.3 17.6 16.7 13.3 14.3 14.2 15.3 14.0 16.4 19.6 23.4
Biên LN ròng 2.86% 3.61% 3.12% 2.36% 2.27% 2.18% 1.74% 2.01% 1.98% 1.97% 2.69% 3.37%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DAT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 25,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 10,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 9,1 tỷ
Thuế ↑ 5,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,1 tỷ
Thuế ↑ 1,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,4% = 2,0% × 1,74 × 1,83
2026Q1 8,1% = 3,0% × 1,60 × 1,71

ROE tăng từ 6,4% lên 8,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,0% +0,9pp Vòng quay TS: 1,60x -0,14x Đòn bẩy: 1,71x -0,12x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,98%, tăng 0,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,98% +0,9 điểm %
Biên gộp 4,09% +1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 0,80% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 1,4 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 5,91%, tăng 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,91 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,0 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư giảm nhẹ 100 tỷ.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,91% +1,9 điểm %
Biên NOPAT 2,99% +1,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,98 lần −0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.309,4 tỷ −99,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,57 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,32 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 124,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −283,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −60,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +219,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,4 ngày, số ngày phải thu tăng 4,9 ngày và số ngày phải trả tăng 7,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 71,0 ngày +4,9 ngày
Tồn kho 15,6 ngày +4,4 ngày
Phải trả 21,4 ngày +7,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 65,2 ngày +1,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,32x và khả năng trả lãi đạt 3,45x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 38,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 498,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,32x −0,13x
Khả năng trả lãi 3,45x +1,72x
Tiền mặt/Nợ vay 38,0% +18,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +0,1 điểm %
CFO/LNST -0,30x −2,16x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 130,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 30,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 161,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −115,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.30x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 23,1 tỷ −129,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,30 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,30x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,533.8 2,938.5 2,939.7 2,994.6 2,260.0
Giá vốn hàng bán
2,432.6 2,853.6 2,813.9 2,856.7 0.0
Lợi nhuận gộp
101.1 84.9 125.8 137.9 86.9
Chi phí tài chính
25.0 38.9 68.7 60.6 -53.1
Chi phí bán hàng
10.0 6.2 8.3 12.2 -7.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.8 10.0 13.4 9.2 -8.3
Lợi nhuận hoạt động
82.1 65.6 85.2 88.9 39.8
Lợi nhuận trước thuế
81.6 65.5 83.3 88.7 39.5
Lợi nhuận sau thuế
71.9 58.9 75.3 80.1 34.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
71.9 58.9 75.3 80.1 34.7
EPS cơ bản
1,038.00 898.00 1,197.00 1,433.00 754.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.