JOS

Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −426,16%, −327,27 điểm % YoY
Giá
1,600
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -0.13x
P/B -0.05x
EPS -12,581
BVPS -32,862
ROE 46.2%
ROA -178.5%
Biên LN -426.2%
Vòng Quay TS 0.42x
Đòn bẩy VCSH -0.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), JOS ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
44 tỷ
+14,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−426,16%
−327,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−189 tỷ
−391,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 0.6 8.4 19.0 16.4 6.7 12.8 8.2 11.3 6.3 12.1 8.4 40.5
Tăng trưởng -92% -56% +16% +146% -48% +56% -28% +80% -48% +44% -79%
LNST 0.4 -177.5 0.5 -12.6 -0.8 -13.3 -0.9 -23.6 -1.8 -18.3 -1.6 -11.9
Biên LN ròng 58.62% -2120.18% 2.77% -77.08% -12.48% -103.68% -10.74% -208.25% -28.79% -151.57% -18.77% -29.46%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận JOS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do yếu tố kéo giảm chính.

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,2% = -98,9% × 0,18 × -0,67
2026Q1 46,2% = -426,2% × 0,42 × -0,26

ROE tăng từ 12,2% lên 46,2% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -426,2% -327,3pp Vòng quay TS: 0,42x +0,24x Đòn bẩy: -0,26x +0,41x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -426,16%, mất 327,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 23,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 381,4 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -426,16% −327,3 điểm %
Biên gộp 12,53% +23,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,98% +0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư -0,25 lần +0,25 lần
Vốn đầu tư bình quân 181,0 tỷ −102,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -1,01 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,43 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 6,2 tỷ, chiếm khoảng 94,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 7,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +1,6 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −8,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 14,9 ngày −10,0 ngày
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 10,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 217,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,43x +0,33x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 0,2% −0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,06x −0,06x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 10,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 15,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 25,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −26,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.06x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 10,5 tỷ +10,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,43 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 327,3 điểm %.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,43x vốn chủ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -426,16% và giảm 327,3 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
50.4 38.6 91.4 181.8 156.1
Giá vốn hàng bán
46.0 43.7 92.6 181.0 0.0
Lợi nhuận gộp
4.4 -5.1 -1.2 0.8 8.0
Chi phí tài chính
201.7 29.6 26.0 28.3 -0.2
Chi phí bán hàng
0.7 1.1 4.1 10.1 -11.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.4 3.1 4.3 5.7 -5.7
Lợi nhuận hoạt động
-201.3 -38.2 -35.4 -42.8 -8.2
Lợi nhuận trước thuế
-189.5 -39.5 -33.8 -42.4 -8.3
Lợi nhuận sau thuế
-189.5 -39.5 -33.8 -42.4 -8.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-189.5 -39.5 -33.8 -42.4 -8.3
EPS cơ bản
-12,597.00 -2,627.00 -2,247.00 -2,822.00 -549.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.