TFC

Trang ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 14,42%, −3,95 điểm % YoY
Giá
49,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.51x
P/B 1.53x
EPS 8,891
BVPS 31,963
ROE 31.0%
ROA 16.6%
Biên LN 14.4%
Vòng Quay TS 1.15x
Đòn bẩy VCSH 1.87x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TFC vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

DOANH THU TTM
1.039 tỷ
+1,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
14,42%
−4,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
150 tỷ
−20,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 224.8 195.7 388.6 230.0 213.0 222.9 398.6 192.5 93.8 167.4 335.4 169.2
Tăng trưởng +15% -50% +69% +8% -4% -44% +107% +105% -44% -50% +98%
LNST 18.6 31.0 69.3 30.9 39.2 40.3 81.8 27.3 3.3 12.4 45.1 -1.3
Biên LN ròng 8.27% 15.82% 17.83% 13.45% 18.39% 18.09% 20.53% 14.19% 3.51% 7.41% 13.44% -0.79%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TFC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 10,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 9,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 6,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 41,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 22,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 55,6% = 18,4% × 1,39 × 2,18
2026Q1 31,1% = 14,4% × 1,15 × 1,87

ROE giảm từ 55,6% xuống 31,1% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 14,4% -4,0pp Vòng quay TS: 1,15x -0,24x Đòn bẩy: 1,87x -0,30x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 14,42%, mất 4,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,7 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 14,42% −4,0 điểm %
Biên gộp 24,67% −4,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,42% +1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 23,81%, mất 11,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 23,81 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 4,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,22 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 76 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 23,81% −11,7 điểm %
Biên NOPAT 13,97% −4,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,71 lần −0,22 lần
Vốn đầu tư bình quân 609,4 tỷ +75,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,97 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 190,1 tỷ, chiếm khoảng 18,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 61,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −21,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −13,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −27,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 14,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,5 ngày, số ngày phải thu tăng 12,0 ngày và số ngày phải trả giảm 4,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 104,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +12,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 74,2 ngày +12,0 ngày
Tồn kho 66,8 ngày −2,5 ngày
Phải trả 36,6 ngày −4,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 104,3 ngày +14,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi đạt 8,17x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 63,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 300,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,21x −0,13x
Khả năng trả lãi 8,17x +0,74x
Tiền mặt/Nợ vay 63,2% +10,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,3% +1,8 điểm %
CFO/LNST 0,34x −0,38x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 94,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 80,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −35,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.34x.

Sau khi chi 8,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 42,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 50,5 tỷ −84,4 tỷ
Capex tiền mặt 8,2 tỷ −0,6 tỷ
FCF TTM +42,3 tỷ −83,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,34 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,0 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,34x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 14,42% và giảm 4,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,027.3 904.1 782.3 850.1 671.6
Giá vốn hàng bán
748.9 643.2 648.4 741.0 0.0
Lợi nhuận gộp
278.5 261.0 133.9 109.2 40.3
Chi phí tài chính
21.2 31.3 33.6 29.7 -16.4
Chi phí bán hàng
42.1 27.6 26.1 31.2 -22.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
62.8 61.0 42.6 35.6 -34.4
Lợi nhuận hoạt động
201.8 189.6 58.4 31.7 -23.7
Lợi nhuận trước thuế
198.7 188.3 58.3 32.0 -23.7
Lợi nhuận sau thuế
169.9 161.5 52.1 29.7 -23.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
169.9 161.5 52.3 29.1 -23.7
EPS cơ bản
9,888.00 9,563.00 3,076.00 1,698.00 -1,436.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.