CMF

Thực phẩm Cholimex ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,88 lần
Giá
370,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.21x
P/B 2.04x
EPS 36,231
BVPS 181,166
ROE 21.7%
ROA 15.1%
Biên LN 7.0%
Vòng Quay TS 2.17x
Đòn bẩy VCSH 1.43x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CMF vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.

DOANH THU TTM
4.220 tỷ
+17,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,95%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
293 tỷ
+16,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21
Doanh thu 1,032.0 1,158.2 1,055.0 974.8 887.8 990.8 858.5 862.8 807.0 235.5 735.3 549.8
Tăng trưởng -11% +10% +8% +10% -10% +15% -0% +7% +243% -68% +34%
LNST 73.1 72.9 75.2 72.2 64.0 65.5 63.4 59.6 56.2 19.5 55.4 35.3
Biên LN ròng 7.09% 6.30% 7.13% 7.41% 7.21% 6.61% 7.39% 6.91% 6.96% 8.27% 7.54% 6.42%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CMF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 188,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 9,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 81,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 62,6 tỷ
Thuế ↑ 10,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 48,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 29,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,6 tỷ
Thuế ↑ 2,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 25,8% = 7,0% × 2,33 × 1,58
2026Q1 21,7% = 7,0% × 2,17 × 1,43

ROE giảm từ 25,8% xuống 21,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất.

Biên LN ròng: 7,0% -0,1pp Vòng quay TS: 2,17x -0,15x Đòn bẩy: 1,43x -0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 6,95%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,95% −0,1 điểm %
Biên gộp 28,29% +0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 20,25% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 22,96%, mất 2,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 22,96 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,37 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 287 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 22,96% −2,4 điểm %
Biên NOPAT 6,78% +0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,39 lần −0,37 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.246,3 tỷ +287,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,42 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 261,8 tỷ, chiếm khoảng 13,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,1 ngày, số ngày phải thu giảm 1,3 ngày và số ngày phải trả giảm 4,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 15,7 ngày −1,3 ngày
Tồn kho 31,2 ngày −5,1 ngày
Phải trả 29,8 ngày −4,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 17,0 ngày −2,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 336,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,11x và khả năng trả lãi đạt 31,27x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 250,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 130,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,11x −0,09x
Khả năng trả lãi 31,27x +5,78x
Tiền mặt/Nợ vay 250,8% +139,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +37,1 điểm %
CFO/LNST 0,88x −1,10x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 336,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −60,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 276,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −193,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.88x.

Sau khi chi 122,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 135,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 257,8 tỷ −242,9 tỷ
Capex tiền mặt 122,1 tỷ +120,6 tỷ
FCF TTM +135,7 tỷ −363,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,88x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,083.5 3,717.2 3,410.4 3,219.0 2,508.6
Giá vốn hàng bán
2,940.1 2,674.3 2,509.3 2,332.8 0.0
Lợi nhuận gộp
1,143.4 1,043.0 901.1 886.3 673.8
Chi phí tài chính
13.0 12.2 11.2 7.1 -2.1
Chi phí bán hàng
601.5 571.7 474.6 494.8 -348.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
210.6 185.3 168.6 144.5 -117.8
Lợi nhuận hoạt động
347.9 313.3 288.2 275.0 228.6
Lợi nhuận trước thuế
356.2 315.8 289.5 277.1 232.5
Lợi nhuận sau thuế
284.9 250.1 231.6 221.7 186.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
284.9 250.1 231.6 221.7 186.0
EPS cơ bản
33,369.00 29,283.00 27,161.00 25,996.00 22,961.40

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.