HHC
Bánh kẹo Hải Hà ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HHC có doanh thu suy giảm (−4,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,1 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 168.1 | 260.9 | 157.4 | 117.2 | 164.0 | 274.5 | 160.1 | 136.0 | 206.5 | 223.2 | 274.6 | 154.7 |
| Tăng trưởng | -36% | +66% | +34% | -29% | -40% | +71% | +18% | -34% | -7% | -19% | +77% | — |
| LNST | 18.6 | 30.1 | 9.4 | 0.6 | 9.2 | 13.4 | 12.9 | 2.9 | 21.1 | 10.9 | 24.3 | 6.6 |
| Biên LN ròng | 11.09% | 11.55% | 6.00% | 0.49% | 5.59% | 4.87% | 8.06% | 2.17% | 10.22% | 4.90% | 8.84% | 4.26% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HHC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 6,0% lên 8,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,36%, tăng 3,1 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,2 điểm % và Biên gộp tăng 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (46,2% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 28,0 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 7,20%, tăng 2,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,1 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,09 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,48 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,29 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 162,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 28,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,9 ngày, số ngày phải thu tăng 30,0 ngày và số ngày phải trả giảm 1,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 107,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +30,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,29x và khả năng trả lãi đạt 7,03x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 223,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −18,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 28,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −18,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.36x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,36% và mở rộng thêm 3,1 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 45,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,36 lần.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
699.8 | 772.3 | 866.3 | 1,454.6 | 930.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
543.7 | 602.7 | 690.9 | 1,258.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
156.1 | 169.6 | 175.4 | 195.7 | 143.4 |
|
Chi phí tài chính
|
10.2 | 46.4 | 47.1 | 56.9 | -26.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
94.0 | 101.4 | 87.5 | 123.5 | -110.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35.8 | 45.3 | 46.8 | 48.1 | -47.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
60.5 | 58.4 | 64.6 | 42.8 | -14.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
59.5 | 57.2 | 64.6 | 70.1 | 65.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
47.3 | 44.3 | 49.6 | 52.8 | 52.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
47.3 | 44.3 | 49.6 | 52.8 | 52.3 |
|
EPS cơ bản
|
2,880.00 | 2,694.00 | 3,018.00 | 3,214.00 | 3,183.12 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.