HHC

Bánh kẹo Hải Hà ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 8,36%, +3,13 điểm % YoY
Giá
67,700
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 18.92x
P/B 1.63x
EPS 3,579
BVPS 41,603
ROE 8.8%
ROA 6.2%
Biên LN 8.4%
Vòng Quay TS 0.74x
Đòn bẩy VCSH 1.42x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HHC có doanh thu suy giảm (−4,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,1 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
704 tỷ
−4,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,36%
+3,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
59 tỷ
+53,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
45,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 168.1 260.9 157.4 117.2 164.0 274.5 160.1 136.0 206.5 223.2 274.6 154.7
Tăng trưởng -36% +66% +34% -29% -40% +71% +18% -34% -7% -19% +77%
LNST 18.6 30.1 9.4 0.6 9.2 13.4 12.9 2.9 21.1 10.9 24.3 6.6
Biên LN ròng 11.09% 11.55% 6.00% 0.49% 5.59% 4.87% 8.06% 2.17% 10.22% 4.90% 8.84% 4.26%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HHC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 19,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 15,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 13,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 19,8 tỷ
Thuế ↑ 4,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 8,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,1 tỷ
Thuế ↑ 2,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,0% = 5,2% × 0,58 × 1,99
2026Q1 8,8% = 8,4% × 0,74 × 1,42

ROE tăng từ 6,0% lên 8,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 8,4% +3,1pp Vòng quay TS: 0,74x +0,16x Đòn bẩy: 1,42x -0,57x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,36%, tăng 3,1 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,2 điểm % và Biên gộp tăng 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,36% +3,1 điểm %
Biên gộp 22,64% +0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 16,76% −3,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 4,61% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (46,2% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 28,0 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 7,20%, tăng 2,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,1 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,09 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,20% +2,1 điểm %
Biên NOPAT 8,45% +3,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,85 lần −0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 826,1 tỷ +47,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,48 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 162,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −118,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +6,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −50,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 28,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,9 ngày, số ngày phải thu tăng 30,0 ngày và số ngày phải trả giảm 1,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 107,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +30,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 79,9 ngày +30,0 ngày
Tồn kho 38,2 ngày −2,9 ngày
Phải trả 10,7 ngày −1,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 107,4 ngày +28,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,29x và khả năng trả lãi đạt 7,03x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 223,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,29x +0,11x
Khả năng trả lãi 7,03x +5,36x
Tiền mặt/Nợ vay 10,2% −24,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -2,36x −0,65x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −18,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 28,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −18,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.36x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 138,8 tỷ −73,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,36% và mở rộng thêm 3,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 45,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,36 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
699.8 772.3 866.3 1,454.6 930.6
Giá vốn hàng bán
543.7 602.7 690.9 1,258.9 0.0
Lợi nhuận gộp
156.1 169.6 175.4 195.7 143.4
Chi phí tài chính
10.2 46.4 47.1 56.9 -26.4
Chi phí bán hàng
94.0 101.4 87.5 123.5 -110.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
35.8 45.3 46.8 48.1 -47.4
Lợi nhuận hoạt động
60.5 58.4 64.6 42.8 -14.1
Lợi nhuận trước thuế
59.5 57.2 64.6 70.1 65.9
Lợi nhuận sau thuế
47.3 44.3 49.6 52.8 52.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
47.3 44.3 49.6 52.8 52.3
EPS cơ bản
2,880.00 2,694.00 3,018.00 3,214.00 3,183.12

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.