HAF
Thực phẩm Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HAF ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 11.0 | 11.4 | -4.9 | 12.5 | 23.4 | 25.3 | 21.2 | 19.6 | 21.3 | 21.1 | 19.3 | 21.4 |
| Tăng trưởng | -3% | -331% | -139% | -46% | -7% | +20% | +8% | -8% | +1% | +9% | -10% | — |
| LNST | -1.7 | 1.5 | -27.0 | -1.7 | -3.1 | -5.1 | -3.7 | -4.6 | -3.5 | 0.3 | -0.7 | -6.6 |
| Biên LN ròng | -15.53% | 12.81% | 549.66% | -13.24% | -13.22% | -19.97% | -17.37% | -23.39% | -16.45% | 1.47% | -3.39% | -30.76% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HAF
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ -11,0% xuống -23,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -96,45%, mất 78,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 35,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 17,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 45,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 14,1 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 59,4 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 68,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,46 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,81 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 6,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 405,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,2 ngày, số ngày phải thu tăng 21,2 ngày và số ngày phải trả tăng 432,7 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +21,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DIO tăng thêm +6,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 28,9 tỷ do capex 20,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,81x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,58x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 89,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,58x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −18,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −25,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −44,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 14,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.31x.
Sau khi chi 20,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 28,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 78,1 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,1%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 21,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,31 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -96,45% và giảm 78,1 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
42.4 | 87.3 | 85.9 | 113.0 | 140.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
22.6 | 55.1 | 61.8 | 83.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
19.9 | 32.2 | 24.1 | 29.2 | 35.2 |
|
Chi phí tài chính
|
9.6 | 8.7 | 5.0 | 6.1 | -3.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
5.3 | 7.7 | 7.0 | 8.5 | -18.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28.0 | 38.2 | 36.8 | 26.9 | -25.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-20.8 | -19.3 | -20.1 | -9.1 | -10.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-34.0 | -19.0 | -20.2 | -8.9 | -6.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-34.4 | -19.3 | -20.6 | -9.2 | -7.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-31.4 | -14.1 | -18.6 | -8.0 | -5.7 |
|
EPS cơ bản
|
-2,166.00 | -975.00 | -1,285.00 | -550.00 | -72.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, AVF, JOS, APT, NDF
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.