HAF

Thực phẩm Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −96,45%, −78,12 điểm % YoY
Giá
16,600
Giá đóng cửa gần nhất
22-05-2026
P/E -8.82x
P/B 2.28x
EPS -1,881
BVPS 7,293
ROE -22.3%
ROA -9.9%
Biên LN -90.9%
Vòng Quay TS 0.11x
Đòn bẩy VCSH 2.25x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HAF ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
30 tỷ
−66,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−96,45%
−78,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−29 tỷ
−76,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
47,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 11.0 11.4 -4.9 12.5 23.4 25.3 21.2 19.6 21.3 21.1 19.3 21.4
Tăng trưởng -3% -331% -139% -46% -7% +20% +8% -8% +1% +9% -10%
LNST -1.7 1.5 -27.0 -1.7 -3.1 -5.1 -3.7 -4.6 -3.5 0.3 -0.7 -6.6
Biên LN ròng -15.53% 12.81% 549.66% -13.24% -13.22% -19.97% -17.37% -23.39% -16.45% 1.47% -3.39% -30.76%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HAF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 15,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 3,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 17,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 13,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 4,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 4,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -11,0% = -18,3% × 0,31 × 1,91
2026Q1 -23,6% = -96,5% × 0,11 × 2,25

ROE giảm từ -11,0% xuống -23,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -96,5% -78,1pp Vòng quay TS: 0,11x -0,21x Đòn bẩy: 2,25x +0,33x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -96,45%, mất 78,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 35,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 17,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 45,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 14,1 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -96,45% −78,1 điểm %
Biên gộp 54,46% +17,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 84,57% +35,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -65,05% −59,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 59,4 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 68,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT -49,50% −31,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,46 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,81 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 6,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −3,4 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +9,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 405,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,2 ngày, số ngày phải thu tăng 21,2 ngày và số ngày phải trả tăng 432,7 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +21,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +6,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 32,5 ngày +21,2 ngày
Tồn kho 16,3 ngày +6,2 ngày
Phải trả 550,8 ngày +432,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt -502,0 ngày −405,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 28,9 tỷ do capex 20,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,81x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,58x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 89,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,58x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,81x
Khả năng trả lãi -1,58x +0,29x
Tiền mặt/Nợ vay 4,9%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST 0,31x +0,03x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −18,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −25,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −44,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 14,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.31x.

Sau khi chi 20,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 28,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 8,4 tỷ −5,4 tỷ
Capex tiền mặt 20,5 tỷ
FCF TTM −28,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 78,1 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,1%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 21,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,31 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -96,45% và giảm 78,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
42.4 87.3 85.9 113.0 140.2
Giá vốn hàng bán
22.6 55.1 61.8 83.8 0.0
Lợi nhuận gộp
19.9 32.2 24.1 29.2 35.2
Chi phí tài chính
9.6 8.7 5.0 6.1 -3.4
Chi phí bán hàng
5.3 7.7 7.0 8.5 -18.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
28.0 38.2 36.8 26.9 -25.6
Lợi nhuận hoạt động
-20.8 -19.3 -20.1 -9.1 -10.4
Lợi nhuận trước thuế
-34.0 -19.0 -20.2 -8.9 -6.9
Lợi nhuận sau thuế
-34.4 -19.3 -20.6 -9.2 -7.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-31.4 -14.1 -18.6 -8.0 -5.7
EPS cơ bản
-2,166.00 -975.00 -1,285.00 -550.00 -72.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.