SAF

Lương thực Thực phẩm Safoco ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Giá
57,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 14.11x
P/B 3.57x
EPS 4,040
BVPS 15,983
ROE 25.4%
ROA 17.2%
Biên LN 6.4%
Vòng Quay TS 2.68x
Đòn bẩy VCSH 1.48x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SAF có doanh thu tăng chậm (+4,3%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,2 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu đây chỉ là biến động ngắn hạn hay chi phí đang bắt đầu tăng nhanh hơn doanh thu.

DOANH THU TTM
760 tỷ
+4,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,40%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
49 tỷ
+1,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 191.9 199.1 179.3 190.1 174.4 185.9 197.0 172.1 173.9 186.7 209.9 207.5
Tăng trưởng -4% +11% -6% +9% -6% -6% +14% -1% -7% -11% +1%
LNST 12.5 11.1 13.0 12.0 12.4 11.1 12.9 11.7 11.9 13.2 13.8 10.5
Biên LN ròng 6.50% 5.59% 7.26% 6.33% 7.12% 5.97% 6.57% 6.79% 6.82% 7.08% 6.59% 5.07%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SAF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,2 tỷ
Thuế ↓ 0,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 8,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 25,3% = 6,6% × 2,57 × 1,49
2026Q1 25,4% = 6,4% × 2,68 × 1,48

ROE gần như đi ngang ở mức 25,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 6,4% -0,2pp Vòng quay TS: 2,68x +0,11x Đòn bẩy: 1,48x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 6,40%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,40% −0,2 điểm %
Biên gộp 20,20% +0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,28% +0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 6,26% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,44 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,31 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 55,8 tỷ, chiếm khoảng 21,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 15,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 15,2 ngày, số ngày phải thu giảm 0,5 ngày và số ngày phải trả giảm 0,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 20,8 ngày −0,5 ngày
Tồn kho 33,7 ngày −15,2 ngày
Phải trả 11,3 ngày −0,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 43,2 ngày −15,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 38,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,31x và khả năng trả lãi đạt 85,42x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,31x −0,04x
Khả năng trả lãi 85,42x +8,76x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,86x −0,45x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 38,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 30,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −36,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.86x.

Sau khi chi 2,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 39,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 41,8 tỷ −21,1 tỷ
Capex tiền mặt 2,8 tỷ +0,3 tỷ
FCF TTM +39,0 tỷ −21,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, hiệu quả vốn đầu tư vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,86x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
738.3 723.8 792.8 792.7 966.1
Giá vốn hàng bán
590.1 585.9 648.7 646.0 0.0
Lợi nhuận gộp
148.1 137.9 144.1 146.7 158.6
Chi phí tài chính
0.4 0.8 0.5 1.5 -0.4
Chi phí bán hàng
73.6 64.4 67.3 66.1 -81.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
21.6 20.0 21.7 23.0 -20.6
Lợi nhuận hoạt động
60.3 59.4 63.3 64.2 61.0
Lợi nhuận trước thuế
61.5 60.9 65.0 65.5 62.3
Lợi nhuận sau thuế
48.6 47.6 51.2 51.7 49.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
48.6 47.6 51.2 51.7 49.4
EPS cơ bản
3,138.00 3,073.00 3,518.00 3,585.00 4,914.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.