HNF

Thực phẩm Hữu Nghị ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 5,15%, −4,67 điểm % YoY
Giá
27,000
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 8.04x
P/B 1.14x
EPS 3,360
BVPS 23,670
ROE 14.1%
ROA 5.0%
Biên LN 5.2%
Vòng Quay TS 0.97x
Đòn bẩy VCSH 2.81x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HNF vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

DOANH THU TTM
1.957 tỷ
+2,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,15%
−4,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
101 tỷ
−46,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 542.2 536.1 534.1 344.5 385.2 620.0 537.6 361.5 451.7 530.3 540.1 332.4
Tăng trưởng +1% +0% +55% -11% -38% +15% +49% -20% -15% -2% +62%
LNST 27.8 24.6 39.8 8.5 29.2 71.8 45.3 40.7 20.2 43.7 18.8 5.3
Biên LN ròng 5.13% 4.60% 7.44% 2.48% 7.58% 11.59% 8.43% 11.25% 4.47% 8.24% 3.49% 1.58%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HNF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Chi phí bán hàng ↑ 42,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 37,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 11,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 49,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 41,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,8 tỷ
Thuế ↑ 2,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 28,3% = 9,8% × 1,03 × 2,79
2026Q1 14,1% = 5,2% × 0,97 × 2,81

ROE giảm từ 28,3% xuống 14,1% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 5,2% -4,7pp Vòng quay TS: 0,97x -0,06x Đòn bẩy: 2,81x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,15%, mất 4,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,7 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,15% −4,7 điểm %
Biên gộp 30,27% −2,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 22,50% +1,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 6,63%, mất 6,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,63 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 4,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,06 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 102 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,63% −6,6 điểm %
Biên NOPAT 5,10% −4,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,30 lần −0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.504,4 tỷ +102,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,81 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,14 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 135,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +95,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +26,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +14,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,3 ngày, số ngày phải thu giảm 3,1 ngày và số ngày phải trả giảm 1,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 74,3 ngày −3,1 ngày
Tồn kho 30,1 ngày −2,3 ngày
Phải trả 28,1 ngày −1,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 76,3 ngày −3,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 107,4 tỷ do capex 412,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,14x và khả năng trả lãi chỉ đạt 2,79x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 64,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 999,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,14x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 64,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,14x +0,07x
Khả năng trả lãi 2,79x −2,37x
Tiền mặt/Nợ vay 19,3% +10,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 64,4% −12,6 điểm %
CFO/LNST 3,03x +2,74x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 204,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −72,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 132,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −55,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.03x.

Sau khi chi 412,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 107,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 305,3 tỷ +251,4 tỷ
Capex tiền mặt 412,6 tỷ +398,8 tỷ
FCF TTM −107,4 tỷ −147,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 3,03 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,7 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 3,03x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,15% và giảm 4,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,800.3 1,969.6 1,756.3 1,962.9 1,607.5
Giá vốn hàng bán
1,256.3 1,328.8 1,275.2 1,406.5 0.0
Lợi nhuận gộp
544.0 640.8 481.2 556.4 438.4
Chi phí tài chính
41.9 45.3 67.8 78.2 -58.1
Chi phí bán hàng
352.2 357.4 305.0 314.7 -281.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
45.1 52.7 45.1 45.8 -55.8
Lợi nhuận hoạt động
118.7 204.5 81.0 136.7 50.3
Lợi nhuận trước thuế
120.5 205.9 83.5 138.5 52.1
Lợi nhuận sau thuế
102.3 178.3 71.0 120.0 51.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
102.3 178.3 71.0 120.0 51.8
EPS cơ bản
3,411.00 5,945.00 2,365.00 4,000.00 1,726.13

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.