TID
Tổng Công ty Tín Nghĩa ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TID đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,310.1 | 2,783.1 | 2,761.0 | 3,558.3 | 4,282.7 | 3,643.2 | 2,349.0 | 2,993.1 | 2,779.9 | 2,592.6 | 1,706.7 | 2,202.7 |
| Tăng trưởng | +19% | +1% | -22% | -17% | +18% | +55% | -22% | +8% | +7% | +52% | -23% | — |
| LNST | 148.4 | 1.8 | 159.1 | 295.3 | 308.7 | 202.9 | 62.6 | 133.2 | 42.8 | 114.1 | 106.7 | 35.7 |
| Biên LN ròng | 4.48% | 0.06% | 5.76% | 8.30% | 7.21% | 5.57% | 2.67% | 4.45% | 1.54% | 4.40% | 6.25% | 1.62% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TID
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 16,3% xuống 12,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 4,87%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 1,9 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 62,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC thu hẹp còn 9,19%, giảm 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư giảm nhẹ 328 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,79 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,61 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.776,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 25,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,6 ngày, số ngày phải thu tăng 33,7 ngày và số ngày phải trả tăng 0,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 102,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +33,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,61x và khả năng trả lãi đạt 4,59x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 75,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 28,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.155,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 75,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.668,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 362,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3.031,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −765,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.73x.
Sau khi chi 207,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.536,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 0,61 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 0,21 lần xuống 0,61x và khả năng trả lãi duy trì ở mức 4,59x.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,73 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 39,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
13,396.2 | 11,733.7 | 8,595.0 | 9,634.6 | 7,056.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
12,343.3 | 10,945.5 | 7,892.5 | 8,963.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,052.8 | 788.2 | 702.5 | 671.2 | 882.9 |
|
Chi phí tài chính
|
219.5 | 172.1 | 151.1 | 123.1 | -149.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
151.1 | 136.9 | 129.7 | 144.1 | -147.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
206.2 | 231.1 | 241.2 | 339.1 | -466.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1,397.9 | 522.5 | 401.1 | 229.1 | 447.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1,078.7 | 518.4 | 415.6 | 221.7 | 446.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
833.3 | 424.6 | 259.7 | 142.4 | 382.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
682.4 | 310.5 | 239.4 | 136.0 | 382.9 |
|
EPS cơ bản
|
3,412.00 | 1,552.00 | 1,157.00 | 645.00 | 1,906.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.