TID

Tổng Công ty Tín Nghĩa ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 39,77%
Giá
20,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 8.55x
P/B 0.82x
EPS 2,340
BVPS 24,438
ROE 9.9%
ROA 2.6%
Biên LN 3.8%
Vòng Quay TS 0.69x
Đòn bẩy VCSH 3.80x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TID đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
12.413 tỷ
−6,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,87%
−0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
604 tỷ
−14,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
39,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 3,310.1 2,783.1 2,761.0 3,558.3 4,282.7 3,643.2 2,349.0 2,993.1 2,779.9 2,592.6 1,706.7 2,202.7
Tăng trưởng +19% +1% -22% -17% +18% +55% -22% +8% +7% +52% -23%
LNST 148.4 1.8 159.1 295.3 308.7 202.9 62.6 133.2 42.8 114.1 106.7 35.7
Biên LN ròng 4.48% 0.06% 5.76% 8.30% 7.21% 5.57% 2.67% 4.45% 1.54% 4.40% 6.25% 1.62%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TID

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 165,2 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 106,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 226,2 tỷ
Thuế ↑ 73,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 40,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 29,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 144,1 tỷ
Thuế ↓ 90,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 384,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,3% = 5,3% × 0,79 × 3,87
2026Q1 12,8% = 4,9% × 0,69 × 3,80

ROE giảm từ 16,3% xuống 12,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 4,9% -0,5pp Vòng quay TS: 0,69x -0,10x Đòn bẩy: 3,80x -0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 4,87%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,87% −0,5 điểm %
Biên gộp 8,25% +1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,18% +0,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,08% −1,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,9 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 62,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 9,19%, giảm 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư giảm nhẹ 328 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,19% −0,6 điểm %
Biên NOPAT 5,96% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,54 lần −0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 8.053,8 tỷ −327,6 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,79 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,61 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.776,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −490,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1.020,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.246,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 25,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,6 ngày, số ngày phải thu tăng 33,7 ngày và số ngày phải trả tăng 0,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 102,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +33,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 87,6 ngày +33,7 ngày
Tồn kho 22,6 ngày −7,6 ngày
Phải trả 7,3 ngày +0,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 102,9 ngày +25,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,61x và khả năng trả lãi đạt 4,59x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 75,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 28,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.155,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 75,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,61x −0,21x
Khả năng trả lãi 4,59x −0,55x
Tiền mặt/Nợ vay 28,8% +3,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 75,7% −0,1 điểm %
CFO/LNST 3,73x +4,58x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.668,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 362,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3.031,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −765,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.73x.

Sau khi chi 207,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.536,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.744,1 tỷ +2.243,4 tỷ
Capex tiền mặt 207,4 tỷ −427,5 tỷ
FCF TTM +1.536,7 tỷ +2.670,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 0,61 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 0,21 lần xuống 0,61x và khả năng trả lãi duy trì ở mức 4,59x.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,73 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 39,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
13,396.2 11,733.7 8,595.0 9,634.6 7,056.9
Giá vốn hàng bán
12,343.3 10,945.5 7,892.5 8,963.4 0.0
Lợi nhuận gộp
1,052.8 788.2 702.5 671.2 882.9
Chi phí tài chính
219.5 172.1 151.1 123.1 -149.6
Chi phí bán hàng
151.1 136.9 129.7 144.1 -147.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
206.2 231.1 241.2 339.1 -466.2
Lợi nhuận hoạt động
1,397.9 522.5 401.1 229.1 447.7
Lợi nhuận trước thuế
1,078.7 518.4 415.6 221.7 446.1
Lợi nhuận sau thuế
833.3 424.6 259.7 142.4 382.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
682.4 310.5 239.4 136.0 382.9
EPS cơ bản
3,412.00 1,552.00 1,157.00 645.00 1,906.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.