SLS

Mía Đường Sơn La ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 29,04%, −13,28 điểm % YoY
Giá
149,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 3.92x
P/B 0.88x
EPS 37,994
BVPS 169,036
ROE 24.1%
ROA 21.4%
Biên LN 29.0%
Vòng Quay TS 0.74x
Đòn bẩy VCSH 1.12x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SLS vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
1.281 tỷ
+10,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
29,04%
−13,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
372 tỷ
−24,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 298.9 371.3 289.6 321.5 178.5 551.4 241.8 187.9 430.5 549.9 411.4 373.4
Tăng trưởng -19% +28% -10% +80% -68% +128% +29% -56% -22% +34% +10%
LNST 81.5 96.5 89.3 104.8 83.7 235.0 102.3 69.8 119.3 224.6 109.2 108.0
Biên LN ròng 27.27% 25.98% 30.83% 32.59% 46.88% 42.61% 42.29% 37.16% 27.71% 40.85% 26.54% 28.94%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SLS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 96,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 23,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 5,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 37,9% = 42,3% × 0,76 × 1,18
2026Q1 24,1% = 29,0% × 0,74 × 1,12

ROE giảm từ 37,9% xuống 24,1% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 29,0% -13,3pp Vòng quay TS: 0,74x -0,02x Đòn bẩy: 1,12x -0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 29,04%, mất 13,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 11,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 29,04% −13,3 điểm %
Biên gộp 29,45% −11,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,94% +1,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,21 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 511,5 tỷ, chiếm khoảng 24,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 90,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 24,4 ngày, số ngày phải thu tăng 64,5 ngày và số ngày phải trả giảm 1,7 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 278,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +64,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 146,4 ngày +64,5 ngày
Tồn kho 135,6 ngày +24,4 ngày
Phải trả 3,3 ngày −1,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 278,7 ngày +90,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,07x và khả năng trả lãi đạt 71,10x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,07x +0,18x
Khả năng trả lãi 71,10x −486,08x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,34x +0,27x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −9,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −23,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −32,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 17,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.34x.

Sau khi chi 33,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 94,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 128,1 tỷ +91,0 tỷ
Capex tiền mặt 33,4 tỷ −30,0 tỷ
FCF TTM +94,6 tỷ +121,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 13,3 điểm %.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 121,0 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 29,04% và giảm 13,3 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,160.9 1,411.7 1,715.9 869.0 857.0
Giá vốn hàng bán
780.1 883.6 1,158.5 643.7 0.0
Lợi nhuận gộp
380.7 528.1 557.4 225.3 231.6
Chi phí tài chính
3.8 2.8 21.3 30.8 -33.6
Chi phí bán hàng
3.0 2.8 5.4 3.1 -2.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
31.5 21.8 28.8 19.3 -19.7
Lợi nhuận hoạt động
380.5 532.4 522.2 186.5 189.4
Lợi nhuận trước thuế
381.2 532.3 523.3 187.6 190.6
Lợi nhuận sau thuế
374.2 526.4 523.1 187.6 190.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
374.2 526.4 523.1 187.6 190.6
EPS cơ bản
37,756.00 53,754.00 53,423.00 19,163.00 19,466.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.