SBT

Thành Thành Công - Biên Hòa ·HOSE ·2025Q2

● Duy trì

Một phần LNTT hiện đến từ lợi nhuận khác Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 15,99%
Giá
20,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 26.62x
P/B 1.41x
EPS 755
BVPS 14,290
ROE 6.4%
ROA 2.2%
Biên LN 2.9%
Vòng Quay TS 0.76x
Đòn bẩy VCSH 2.90x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2025 (lũy kế 12 tháng), SBT chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−2,2%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
25.285 tỷ
−2,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,95%
+0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
746 tỷ
+33,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.01x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q2'25 Q1'25 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21
Doanh thu 6,733.6 5,371.7 6,159.2 7,020.0 6,366.5 6,800.5 5,710.2 6,971.7 5,309.0 4,990.2 4,311.9 4,175.8
Tăng trưởng +25% -13% -12% +10% -6% +19% -18% +31% +6% +16% +3%
LNST 191.8 198.1 187.6 169.0 216.9 76.9 143.9 122.1 261.7 241.3 194.9 171.1
Biên LN ròng 2.85% 3.69% 3.05% 2.41% 3.41% 1.13% 2.52% 1.75% 4.93% 4.83% 4.52% 4.10%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SBT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 216,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 143,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 95,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 50,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 191,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 134,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 106,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 101,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 87,2 tỷ
Thuế ↓ 22,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 174,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 112,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,95%, tăng 0,8 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,7 điểm % và Biên gộp giảm 0,5 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %.

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,95% +0,8 điểm %
Biên gộp 10,10% −0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,74% +0,7 điểm %

TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q2

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 2,64%, giảm 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,28 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 4.527 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,64% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q2

ROIC 2,64% −0,3 điểm %
Biên NOPAT 2,48% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,07 lần −0,28 lần
Vốn đầu tư bình quân 23.724,5 tỷ +4.527,0 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,06 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,26 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.953,2 tỷ, chiếm khoảng 11,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2.093,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q2

Phải thu tăng → giảm CFO: −2.483,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +245,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +144,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 5,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,2 ngày, số ngày phải thu tăng 4,9 ngày và số ngày phải trả giảm 4,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +5,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q1 → 2025Q2

Phải thu 33,1 ngày +4,9 ngày
Tồn kho 58,4 ngày −4,2 ngày
Phải trả 11,0 ngày −4,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 80,5 ngày +5,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2.255,7 tỷ do capex 783,9 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,26x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,36x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 71,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 16,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 18.481,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,26x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,36x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,26x +0,42x
Khả năng trả lãi 0,36x +0,01x
Tiền mặt/Nợ vay 16,5% −7,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 71,4% −23,3 điểm %
CFO/LNST -2,01x −2,74x

TTM YoY · 2023Q1 -> 2025Q2

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 62,9 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.955,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2.892,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 4.377,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.01x.

Sau khi chi 783,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2.255,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q1 -> 2025Q2

CFO TTM 1.471,8 tỷ −1.844,0 tỷ
Capex tiền mặt 783,9 tỷ +439,7 tỷ
FCF TTM −2.255,7 tỷ −2.283,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,6%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 16,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,01 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
29,021.3 24,743.1 16,659.2 14,248.6
Giá vốn hàng bán
25,856.6 22,022.3 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
3,164.6 2,720.9 2,376.3 2,047.4
Chi phí tài chính
2,030.2 1,780.0 -900.8 -871.9
Chi phí bán hàng
723.1 637.8 -582.0 -527.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
795.5 637.7 -702.4 -341.3
Lợi nhuận hoạt động
912.8 735.5 1,188.7 713.5
Lợi nhuận trước thuế
907.9 718.6 1,024.1 699.7
Lợi nhuận sau thuế
805.8 604.6 799.5 554.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
747.9 537.2 774.9 543.5
EPS cơ bản
834.00 570.00 1,084.00 1,118.56

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.