MCH

Hàng tiêu dùng Masan ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 22,04%, −2,69 điểm % YoY
Giá
132,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 20.92x
P/B 9.62x
EPS 6,335
BVPS 13,767
ROE 40.3%
ROA 21.7%
Biên LN 21.7%
Vòng Quay TS 1.00x
Đòn bẩy VCSH 1.86x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MCH đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.

DOANH THU TTM
31.540 tỷ
−0,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
22,04%
−2,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
6.950 tỷ
−11,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 8,472.2 9,275.5 7,516.5 6,275.5 7,489.0 8,942.3 7,987.0 7,387.5 6,580.4 8,493.4 7,233.4 6,477.3
Tăng trưởng -9% +23% +20% -16% -16% +12% +8% +12% -23% +17% +12%
LNST 1,800.1 2,104.4 1,698.2 1,347.4 1,614.1 2,367.9 2,094.4 1,788.9 1,669.4 2,306.1 1,840.1 1,660.1
Biên LN ròng 21.25% 22.69% 22.59% 21.47% 21.55% 26.48% 26.22% 24.21% 25.37% 27.15% 25.44% 25.63%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MCH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 465,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 448,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 118,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 456,6 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 63,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 61,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 265,0 tỷ
Thuế ↑ 128,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 35,5% = 24,7% × 0,90 × 1,59
2026Q1 40,8% = 22,0% × 1,00 × 1,86

ROE tăng từ 35,5% lên 40,8% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 22,0% -2,7pp Vòng quay TS: 1,00x +0,10x Đòn bẩy: 1,86x +0,26x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 22,04%, mất 2,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,8 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 22,04% −2,7 điểm %
Biên gộp 45,54% −1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 22,33% +0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 1,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 34,05%, tăng 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 34,05 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,22 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 2,7 điểm %, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 3.574 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 34,05% +1,2 điểm %
Biên NOPAT 22,03% −2,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,55 lần +0,22 lần
Vốn đầu tư bình quân 20.401,9 tỷ −3.574,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,82 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 379,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −177,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −603,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +401,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,0 ngày, số ngày phải thu tăng 0,5 ngày và số ngày phải trả tăng 4,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 13,5 ngày +0,5 ngày
Tồn kho 60,8 ngày +6,0 ngày
Phải trả 44,8 ngày +4,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 29,6 ngày +1,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,28x và khả năng trả lãi đạt 14,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 74,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 46,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 9.329,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 74,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,28x +0,17x
Khả năng trả lãi 14,20x −5,90x
Tiền mặt/Nợ vay 46,4% −34,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 74,2% −0,8 điểm %
CFO/LNST 0,35x −0,72x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.132,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1.091,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3.223,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −628,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.35x.

Sau khi chi 1.252,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.171,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.423,6 tỷ −5.923,9 tỷ
Capex tiền mặt 1.252,1 tỷ +689,5 tỷ
FCF TTM +1.171,5 tỷ −6.613,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,35 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,7 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,35x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 22,04% và giảm 2,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
30,556.5 30,897.2 28,241.0 26,977.3 27,773.6
Giá vốn hàng bán
16,650.2 16,492.5 15,266.6 15,845.8 0.0
Lợi nhuận gộp
13,906.3 14,404.7 12,974.4 11,131.5 11,790.9
Chi phí tài chính
557.0 377.9 538.0 385.2 -258.0
Chi phí bán hàng
5,749.1 5,904.0 5,328.1 4,527.1 -4,780.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1,020.3 975.9 925.7 900.9 -1,072.9
Lợi nhuận hoạt động
7,764.7 9,012.6 8,094.8 6,266.1 6,413.2
Lợi nhuận trước thuế
7,764.9 9,004.3 8,098.8 6,243.4 6,410.6
Lợi nhuận sau thuế
6,764.1 7,920.5 7,194.2 5,532.8 5,526.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6,764.1 7,803.3 7,085.2 5,451.1 5,442.1
EPS cơ bản
5,557.00 10,841.00 9,888.00 7,612.00 7,670.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.