SJ1

Nông nghiệp Hùng Hậu ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Khả năng tạo tiền đang hồi phục CFO/LNST −74 tỷ, +62 tỷ YoY
Giá
11,500
Giá đóng cửa gần nhất
27-05-2026
P/E 13.31x
P/B 0.79x
EPS 864
BVPS 14,511
ROE 6.0%
ROA 2.0%
Biên LN 1.7%
Vòng Quay TS 1.23x
Đòn bẩy VCSH 2.91x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SJ1 vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.254 tỷ
+18,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,75%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
39 tỷ
+14,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.49x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 532.0 616.4 610.8 494.3 693.0 401.9 382.7 422.5 330.8 430.1 294.1 404.6
Tăng trưởng -14% +1% +24% -29% +72% +5% -9% +28% -23% +46% -27%
LNST 10.8 14.1 9.4 5.0 6.9 13.9 9.7 3.9 3.8 5.1 2.9 2.2
Biên LN ròng 2.03% 2.29% 1.54% 1.01% 1.00% 3.46% 2.53% 0.91% 1.15% 1.19% 0.98% 0.54%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SJ1

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 55,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 14,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 22,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 19,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 11,4 tỷ
Thuế ↑ 8,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 17,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 6,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 5,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,0% = 1,8% × 1,27 × 3,06
2026Q1 6,2% = 1,7% × 1,23 × 2,91

ROE giảm từ 7,0% xuống 6,2% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất.

Biên LN ròng: 1,7% -0,1pp Vòng quay TS: 1,23x -0,04x Đòn bẩy: 2,91x -0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,75%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,75% −0,1 điểm %
Biên gộp 8,07% +1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,95% +1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 2,51%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,51 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn giảm 0,06 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 326 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,51% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,51% −0,1 điểm %
Biên NOPAT 1,87% −0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,34 lần −0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.676,0 tỷ +326,4 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,82 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 413,8 tỷ, chiếm khoảng 20,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 58,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −50,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −13,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +6,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,1 ngày, số ngày phải thu tăng 9,1 ngày và số ngày phải trả tăng 0,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 95,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 42,7 ngày +9,1 ngày
Tồn kho 67,7 ngày −8,1 ngày
Phải trả 15,2 ngày +0,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 95,2 ngày +0,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,82x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,86x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 85,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.179,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,82x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,86x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,82x +0,33x
Khả năng trả lãi 0,86x −0,02x
Tiền mặt/Nợ vay 2,5% +0,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 85,9% −0,9 điểm %
CFO/LNST -0,49x +0,91x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −209,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −253,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −463,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 454,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.49x.

Sau khi chi 55,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 73,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 18,4 tỷ +29,6 tỷ
Capex tiền mặt 55,1 tỷ −31,9 tỷ
FCF TTM −73,6 tỷ +61,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 2,5%. Phần cần theo dõi thêm hiện là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 30,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 61,5 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,407.2 1,537.9 1,396.8 1,331.8 1,160.9
Giá vốn hàng bán
2,243.4 1,417.2 1,298.0 1,245.5 0.0
Lợi nhuận gộp
163.8 120.7 98.7 86.3 91.8
Chi phí tài chính
67.9 53.2 60.4 46.8 -41.7
Chi phí bán hàng
35.0 23.0 13.2 17.9 -22.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
49.3 26.7 19.6 19.1 -16.4
Lợi nhuận hoạt động
47.5 41.5 17.7 11.7 17.8
Lợi nhuận trước thuế
48.7 39.7 19.1 20.2 16.8
Lợi nhuận sau thuế
32.7 31.4 10.6 16.0 13.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
32.1 31.4 10.7 16.0 13.2
EPS cơ bản
729.00 1,295.00 443.00 692.00 597.20

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.