AGF
Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang ·UPCOM ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AGF đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng chú ý, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 95.7 | 159.8 | 158.0 | 118.4 | 85.8 | 137.7 | 148.5 | 129.1 | 91.5 | 111.1 | 88.0 | 96.9 |
| Tăng trưởng | -40% | +1% | +34% | +38% | -38% | -7% | +15% | +41% | -18% | +26% | -9% | — |
| LNST | -11.6 | 2.9 | 2.8 | 0.8 | -9.3 | 0.5 | 2.4 | 0.5 | -5.9 | 0.3 | 2.3 | -6.8 |
| Biên LN ròng | -12.07% | 1.82% | 1.80% | 0.72% | -10.87% | 0.34% | 1.61% | 0.42% | -6.49% | 0.31% | 2.59% | -7.05% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận AGF
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm nhẹ từ 3,2% xuống 2,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt -0,93%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 635,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -2,38 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,73 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 25,9 tỷ, chiếm khoảng 10,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 23,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,9 ngày, số ngày phải thu tăng 1,4 ngày và số ngày phải trả tăng 3,8 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +1,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 41,7 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,73x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,14x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 348,4 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,14x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 41,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −6,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 35,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −35,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.55x.
Sau khi chi 8,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 24,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,14 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 627,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -6,55 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,14x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
522.0 | 506.9 | 451.9 | 540.4 | 468.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
477.6 | 454.9 | 399.1 | 505.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
44.4 | 51.9 | 52.8 | 35.2 | 31.2 |
|
Chi phí tài chính
|
31.8 | 37.0 | 42.5 | 36.1 | -38.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
4.1 | 3.2 | 4.0 | 14.6 | -32.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.2 | 12.6 | 10.1 | -1.9 | -12.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-3.2 | -0.7 | -3.4 | -12.5 | -51.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-2.5 | -3.5 | -6.0 | -19.4 | -65.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-2.5 | -3.5 | -6.0 | -19.4 | -65.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-2.5 | -3.5 | -6.0 | -19.4 | -65.0 |
|
EPS cơ bản
|
-89.00 | -124.00 | -214.00 | -691.00 | -2,312.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.