NGC

Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền ·UPCOM ·2022Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −5,83%, −10,48 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -2,131
BVPS -2,245
ROE 197.1%
ROA -3.5%
Biên LN -5.8%
Vòng Quay TS 0.60x
Đòn bẩy VCSH -56.73x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2022 (lũy kế 12 tháng), NGC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
84 tỷ
−52,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−5,83%
−10,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−5 tỷ
−159,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
78,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20 Q3'20 Q2'20 Q1'20
Doanh thu 13.5 3.0 54.0 13.6 99.3 26.6 44.7 5.1 4.7 4.5 2.7 6.1
Tăng trưởng +352% -94% +297% -86% +274% -41% +773% +8% +4% +71% -56%
LNST -2.3 -1.2 -0.2 -1.1 3.1 4.0 0.9 0.2 -1.0 0.7 -7.2 -9.0
Biên LN ròng -17.36% -40.48% -0.44% -8.19% 3.08% 15.20% 1.98% 4.06% -20.23% 15.18% -271.24% -149.07%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NGC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 13,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 9,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 7,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 6,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2021Q4 -220,2% = 4,7% × 1,78 × -26,52
2022Q4 197,1% = -5,8% × 0,60 × -56,73

ROE tăng nhẹ từ -220,2% lên 197,1%, nhưng động lực chính không đến từ vận hành cốt lõi.

Biên LN ròng: -5,8% -10,5pp Vòng quay TS: 0,60x -1,19x Đòn bẩy: -56,73x -30,21x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -5,83%, mất 10,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 7,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,6 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -5,83% −10,5 điểm %
Biên gộp 0,15% −7,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,54% +1,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -4,43% −7,6 điểm %

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 7,6 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 80,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -10,77%, mất 28,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -10,77 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 10,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 2,20 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -10,77% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

ROIC -10,77% −28,9 điểm %
Biên NOPAT -5,94% −10,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,81 lần −2,20 lần
Vốn đầu tư bình quân 46,4 tỷ +2,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -21,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 8,67 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 26,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Phải thu giảm → tăng CFO: +31,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −4,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +182,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q4 → 2022Q4

Phải thu 182,1 ngày +182,1 ngày
Tồn kho 2,3 ngày
Phải trả 274,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt -90,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 12,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -8,67x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,31x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 44,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,31x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -8,67x −285,40x
Khả năng trả lãi -1,31x −2,81x
Tiền mặt/Nợ vay 0,1% −0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -2,58x −1,30x

TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,6 tỷ trong 2022, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.58x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 12,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2021Q4 -> 2022Q4

CFO TTM 12,6 tỷ +23,1 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ −0,6 tỷ
FCF TTM +12,6 tỷ +23,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 10,5 điểm %.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 23,6 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 78,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,58 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -5,83% và giảm 10,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
84.1 175.7 18.0
Giá vốn hàng bán
85.0 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
-0.9 13.8 -15.4
Chi phí tài chính
4.0 -5.3 -0.3
Chi phí bán hàng
0.3 -0.1 -0.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.0 -0.5 -0.8
Lợi nhuận hoạt động
-6.2 7.9 -16.8
Lợi nhuận trước thuế
-6.1 8.2 -16.5
Lợi nhuận sau thuế
-6.4 8.2 -16.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-6.4 8.2 -16.5
EPS cơ bản
-2,788.00 3,559.17 -7,178.74

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.