NGC
Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền ·UPCOM ·2022Q4
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2022 (lũy kế 12 tháng), NGC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 | Q2'21 | Q1'21 | Q4'20 | Q3'20 | Q2'20 | Q1'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13.5 | 3.0 | 54.0 | 13.6 | 99.3 | 26.6 | 44.7 | 5.1 | 4.7 | 4.5 | 2.7 | 6.1 |
| Tăng trưởng | +352% | -94% | +297% | -86% | +274% | -41% | +773% | +8% | +4% | +71% | -56% | — |
| LNST | -2.3 | -1.2 | -0.2 | -1.1 | 3.1 | 4.0 | 0.9 | 0.2 | -1.0 | 0.7 | -7.2 | -9.0 |
| Biên LN ròng | -17.36% | -40.48% | -0.44% | -8.19% | 3.08% | 15.20% | 1.98% | 4.06% | -20.23% | 15.18% | -271.24% | -149.07% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận NGC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng nhẹ từ -220,2% lên 197,1%, nhưng động lực chính không đến từ vận hành cốt lõi.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -5,83%, mất 10,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 7,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 7,6 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 7,6 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 80,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống -10,77%, mất 28,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -10,77 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 10,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 2,20 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện -10,77% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -21,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 8,67 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 26,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +182,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2021Q4 → 2022Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 12,6 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -8,67x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,31x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 44,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,31x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,6 tỷ trong 2022, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.58x.
Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 12,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2021Q4 -> 2022Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 10,5 điểm %.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 23,6 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 78,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,58 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -5,83% và giảm 10,5 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
84.1 | 175.7 | 18.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
85.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-0.9 | 13.8 | -15.4 |
|
Chi phí tài chính
|
4.0 | -5.3 | -0.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.3 | -0.1 | -0.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.0 | -0.5 | -0.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-6.2 | 7.9 | -16.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-6.1 | 8.2 | -16.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-6.4 | 8.2 | -16.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-6.4 | 8.2 | -16.5 |
|
EPS cơ bản
|
-2,788.00 | 3,559.17 | -7,178.74 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, HAF, AVF, JOS, APT, NDF
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.