VHE

Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,04%, +3,39 điểm % YoY
Giá
3,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.92x
P/B 0.28x
EPS 651
BVPS 11,529
ROE 5.8%
ROA 3.7%
Biên LN 4.0%
Vòng Quay TS 0.92x
Đòn bẩy VCSH 1.57x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VHE có doanh thu tăng chậm (+1,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,4 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
535 tỷ
+1,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,04%
+3,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
+529,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-3.98x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 157.6 116.0 48.9 212.8 157.0 62.3 144.2 163.7 65.9 94.6 75.3 75.5
Tăng trưởng +36% +137% -77% +36% +152% -57% -12% +148% -30% +26% -0%
LNST 5.2 2.5 2.6 11.4 1.2 0.5 0.8 1.0 0.4 0.9 0.5 0.4
Biên LN ròng 3.27% 2.18% 5.28% 5.35% 0.74% 0.77% 0.52% 0.64% 0.57% 0.94% 0.64% 0.58%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VHE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 32,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 8,5 tỷ
Thuế ↑ 4,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,2 tỷ
Thuế ↑ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,0% = 0,7% × 1,08 × 1,41
2026Q1 5,8% = 4,0% × 0,92 × 1,57

ROE tăng từ 1,0% lên 5,8% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,0% +3,4pp Vòng quay TS: 0,92x -0,16x Đòn bẩy: 1,57x +0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,04%, tăng 3,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 6,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,04% +3,4 điểm %
Biên gộp 9,42% +6,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,24% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 52,0 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 3,91%, tăng 3,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,91 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,6 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,19 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 98 tỷ.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,91% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,91% +3,4 điểm %
Biên NOPAT 4,07% +3,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,96 lần −0,19 lần
Vốn đầu tư bình quân 557,3 tỷ +97,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,65 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,58 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 320,3 tỷ, chiếm khoảng 51,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 119,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −11,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −94,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −14,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 52,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 48,0 ngày, số ngày phải thu tăng 5,3 ngày và số ngày phải trả tăng 1,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 219,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +5,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 15,1 ngày +5,3 ngày
Tồn kho 212,9 ngày +48,0 ngày
Phải trả 8,8 ngày +1,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 219,1 ngày +52,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,58x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,65x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 232,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,65x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,58x +0,16x
Khả năng trả lãi 1,65x +1,28x
Tiền mặt/Nợ vay 4,9% +0,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,8% +0,2 điểm %
CFO/LNST -3,98x −18,92x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −109,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 16,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −93,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 97,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.98x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 85,6 tỷ −135,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 3,9%. Phần cần theo dõi thêm hiện là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,4 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,04% và mở rộng thêm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
534.7 436.1 314.4 265.3 230.6
Giá vốn hàng bán
491.8 420.3 301.6 254.1 0.0
Lợi nhuận gộp
42.9 15.8 12.8 11.2 33.3
Chi phí tài chính
14.4 7.0 4.9 4.3 -5.3
Chi phí bán hàng
1.8 2.6 2.3 1.3 -22.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.6 4.4 3.6 3.6 -2.9
Lợi nhuận hoạt động
22.1 2.1 2.1 2.1 2.9
Lợi nhuận trước thuế
22.1 2.3 2.0 1.9 2.7
Lợi nhuận sau thuế
17.6 1.9 1.6 1.4 2.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.6 1.9 1.6 1.4 2.1
EPS cơ bản
531.00 57.00 49.00 44.00 126.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.