MPC

Tập đoàn Thủy sản Minh Phú ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,18%, +4,26 điểm % YoY
Giá
15,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.13x
P/B 1.14x
EPS 1,943
BVPS 13,816
ROE 13.8%
ROA 7.0%
Biên LN 4.1%
Vòng Quay TS 1.72x
Đòn bẩy VCSH 1.97x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MPC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+44,5%) và biên lợi nhuận (+4,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
17.697 tỷ
+44,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,18%
+4,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
740 tỷ
+8.175,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.24x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 5,706.1 4,587.6 3,782.5 3,620.9 2,847.2 4,344.2 3,737.7 1,316.6 3,223.0 2,993.3 2,349.9 2,122.6
Tăng trưởng +24% +21% +4% +27% -34% +16% +184% -59% +8% +27% +11%
LNST 214.6 132.4 228.2 164.9 17.7 -90.1 38.4 24.9 9.1 -26.1 10.2 -98.3
Biên LN ròng 3.76% 2.88% 6.03% 4.56% 0.62% -2.07% 1.03% 1.89% 0.28% -0.87% 0.43% -4.63%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MPC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.243,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 299,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 118,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 457,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 212,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 33,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,2% = -0,1% × 1,30 × 1,81
2026Q1 14,1% = 4,2% × 1,72 × 1,97

ROE tăng từ -0,2% lên 14,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 4,2% +4,3pp Vòng quay TS: 1,72x +0,41x Đòn bẩy: 1,97x +0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,18%, tăng 4,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,18% +4,3 điểm %
Biên gộp 13,42% +4,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,50% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 119,9 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 9,00%, tăng 9,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,00 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,50 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 671 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,00% +9,2 điểm %
Biên NOPAT 4,53% +4,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,99 lần +0,50 lần
Vốn đầu tư bình quân 8.900,5 tỷ +671,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,09 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,84 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 4.923,7 tỷ, chiếm khoảng 43,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.817,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1.095,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2.062,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.340,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 42,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 33,1 ngày, số ngày phải thu giảm 4,8 ngày và số ngày phải trả tăng 5,0 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 119,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 28,0 ngày −4,8 ngày
Tồn kho 107,8 ngày −33,1 ngày
Phải trả 15,8 ngày +5,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 119,9 ngày −42,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.658,4 tỷ do capex 763,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,84x và khả năng trả lãi đạt 3,62x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 90,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.949,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 90,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 5,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,84x +0,31x
Khả năng trả lãi 3,62x +3,27x
Tiền mặt/Nợ vay 5,4% −3,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 90,9% −4,8 điểm %
CFO/LNST -1,24x −7,32x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −473,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −546,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.020,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 930,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.24x.

Sau khi chi 763,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.658,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 895,4 tỷ −784,3 tỷ
Capex tiền mặt 763,1 tỷ +399,8 tỷ
FCF TTM −1.658,4 tỷ −1.184,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,3 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,62 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,18% và mở rộng thêm 4,3 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,84x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
14,598.2 14,735.2 10,767.4 16,425.2 13,575.5
Giá vốn hàng bán
12,791.4 13,586.6 9,677.7 13,665.0 0.0
Lợi nhuận gộp
1,806.8 1,148.7 1,089.7 2,760.2 1,944.6
Chi phí tài chính
238.9 239.0 248.9 360.9 -83.7
Chi phí bán hàng
720.9 795.8 735.7 1,351.6 -905.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
318.6 310.1 297.2 366.5 -322.1
Lợi nhuận hoạt động
642.2 -84.5 -56.6 934.3 760.7
Lợi nhuận trước thuế
584.0 -130.5 -95.5 940.3 777.2
Lợi nhuận sau thuế
532.0 -190.6 -105.1 832.2 658.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
523.5 -197.0 -98.2 822.6 643.8
EPS cơ bản
1,260.00 -525.00 -310.00 1,954.00 3,165.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.