MPC
Tập đoàn Thủy sản Minh Phú ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MPC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+44,5%) và biên lợi nhuận (+4,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,706.1 | 4,587.6 | 3,782.5 | 3,620.9 | 2,847.2 | 4,344.2 | 3,737.7 | 1,316.6 | 3,223.0 | 2,993.3 | 2,349.9 | 2,122.6 |
| Tăng trưởng | +24% | +21% | +4% | +27% | -34% | +16% | +184% | -59% | +8% | +27% | +11% | — |
| LNST | 214.6 | 132.4 | 228.2 | 164.9 | 17.7 | -90.1 | 38.4 | 24.9 | 9.1 | -26.1 | 10.2 | -98.3 |
| Biên LN ròng | 3.76% | 2.88% | 6.03% | 4.56% | 0.62% | -2.07% | 1.03% | 1.89% | 0.28% | -0.87% | 0.43% | -4.63% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận MPC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -0,2% lên 14,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,18%, tăng 4,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 119,9 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 9,00%, tăng 9,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,00 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,50 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 671 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,09 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,84 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 4.923,7 tỷ, chiếm khoảng 43,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1.817,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 42,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 33,1 ngày, số ngày phải thu giảm 4,8 ngày và số ngày phải trả tăng 5,0 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 119,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.658,4 tỷ do capex 763,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,84x và khả năng trả lãi đạt 3,62x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 90,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.949,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 90,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 5,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −473,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −546,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.020,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 930,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.24x.
Sau khi chi 763,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.658,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,3 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,62 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,18% và mở rộng thêm 4,3 điểm % so với cùng kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,84x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
14,598.2 | 14,735.2 | 10,767.4 | 16,425.2 | 13,575.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
12,791.4 | 13,586.6 | 9,677.7 | 13,665.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,806.8 | 1,148.7 | 1,089.7 | 2,760.2 | 1,944.6 |
|
Chi phí tài chính
|
238.9 | 239.0 | 248.9 | 360.9 | -83.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
720.9 | 795.8 | 735.7 | 1,351.6 | -905.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
318.6 | 310.1 | 297.2 | 366.5 | -322.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
642.2 | -84.5 | -56.6 | 934.3 | 760.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
584.0 | -130.5 | -95.5 | 940.3 | 777.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
532.0 | -190.6 | -105.1 | 832.2 | 658.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
523.5 | -197.0 | -98.2 | 822.6 | 643.8 |
|
EPS cơ bản
|
1,260.00 | -525.00 | -310.00 | 1,954.00 | 3,165.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.