TS4

Thủy sản Số 4 ·UPCOM ·2024Q4

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −54,30%, +643,18 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -268
BVPS -32,084
ROE 0.8%
ROA -1.5%
Biên LN -54.3%
Vòng Quay TS 0.03x
Đòn bẩy VCSH -0.57x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2024 (lũy kế 12 tháng), TS4 ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
8 tỷ
−90,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−54,30%
+643,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−4 tỷ
+99,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.76x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 1.8 2.2 2.2 1.7 0.2 6.7 21.0 53.8 1.4 14.5 9.3 4.7
Tăng trưởng -21% -1% +33% +672% -97% -68% -61% +3670% -90% +56% +97%
LNST -2.6 0.8 -1.9 -0.7 -1.9 -2.6 0.1 -565.6 -1.7 -8.0 -3.2 -0.2
Biên LN ròng -145.77% 34.57% -83.15% -38.47% -848.40% -39.34% 0.58% -1051.13% -115.66% -55.44% -33.93% -3.61%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TS4

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 564,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q4 248,5% = -697,5% × 0,14 × -2,63
2024Q4 0,8% = -54,3% × 0,03 × -0,57

ROE giảm từ 248,5% xuống 0,8% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -54,3% +643,2pp Vòng quay TS: 0,03x -0,11x Đòn bẩy: -0,57x +2,06x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -54,30%, tăng 643,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 701,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 44,2 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 13,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -54,30% +643,2 điểm %
Biên gộp 12,60% +701,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 51,58% +44,2 điểm %

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn -1441,2 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên -31,17%, tăng 144,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -31,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 643,9 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,33 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 311 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng thấp nên cần nhiều kỳ tiếp theo cùng chiều để xác nhận đây là chuyển biến thực chất.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -31,17% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

ROIC -31,17% +144,4 điểm %
Biên NOPAT -53,50% +643,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,58 lần +0,33 lần
Vốn đầu tư bình quân 13,6 tỷ −310,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -1,56 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,02 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 75,2 tỷ, chiếm khoảng 26,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 3,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Phải thu tăng → giảm CFO: −0,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −4,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +8,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1843,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3640,4 ngày, số ngày phải thu tăng 2584,4 ngày và số ngày phải trả tăng 8067,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2584,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3640,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q4 → 2024Q4

Phải thu 2862,1 ngày +2584,4 ngày
Tồn kho 3852,6 ngày +3640,4 ngày
Phải trả 8155,9 ngày +8067,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt -1441,2 ngày −1843,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 3,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,02x và khả năng trả lãi chỉ đạt -3,36x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 528,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -3,36x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 92,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -1,02x +0,01x
Khả năng trả lãi -3,36x +707,01x
Tiền mặt/Nợ vay 0,1% −0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 92,9% +0,4 điểm %
CFO/LNST -0,76x −0,67x

TTM YoY · 2023Q4 -> 2024Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,2 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.76x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 3,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q4 -> 2024Q4

CFO TTM 3,2 tỷ −44,3 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ −1,5 tỷ
FCF TTM +3,2 tỷ −42,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 643,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 26,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -31,2%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -54,30% và mở rộng thêm 643,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 26,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,76 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
7.9 81.7 30.0 87.9 388.6
Giá vốn hàng bán
6.9 645.0 18.5 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
1.0 -563.3 11.5 -15.5 -34.6
Chi phí tài chính
1.3 0.8 19.0 -0.0 -33.8
Chi phí bán hàng
0.0 2.5 2.6 -2.7 -10.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.1 3.5 2.9 -3.7 -7.2
Lợi nhuận hoạt động
-4.2 -569.9 -12.9 -21.7 -83.4
Lợi nhuận trước thuế
-4.3 -569.9 -12.9 -21.7 -95.6
Lợi nhuận sau thuế
-4.3 -569.9 -12.9 -21.7 -96.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-4.3 -569.9 -12.9 -21.7 -96.3
EPS cơ bản
-268.00 -35,505.00 -799.17 -1,267.33 -5,984.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.