PLC

Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE −0,26%, −2,05 điểm % YoY
Giá
21,400
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E -218.37x
P/B 1.39x
EPS -98
BVPS 15,426
ROE -0.6%
ROA -0.2%
Biên LN -0.1%
Vòng Quay TS 1.92x
Đòn bẩy VCSH 3.20x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PLC ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
7.747 tỷ
+6,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,10%
−0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−8 tỷ
−113,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-43.83x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,884.7 1,992.0 1,730.8 2,139.6 1,911.6 2,124.1 1,467.9 1,741.2 1,598.5 2,186.8 1,924.1 1,881.3
Tăng trưởng -5% +15% -19% +12% -10% +45% -16% +9% -27% +14% +2%
LNST 10.0 -85.2 31.8 35.5 31.5 20.3 6.6 0.5 15.3 26.5 16.5 35.6
Biên LN ròng 0.53% -4.28% 1.83% 1.66% 1.65% 0.95% 0.45% 0.03% 0.96% 1.21% 0.86% 1.89%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PLC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 160,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 114,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 87,3 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 17,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 34,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 29,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 13,2 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 7,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 6,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,5% = 0,8% × 1,68 × 3,30
2026Q1 -0,6% = -0,1% × 1,92 × 3,20

ROE giảm từ 4,5% xuống -0,6% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -0,1% -0,9pp Vòng quay TS: 1,92x +0,23x Đòn bẩy: 3,20x -0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn -0,10%, giảm 0,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,10% −0,9 điểm %
Biên gộp 13,28% +1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,95% +2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -0,26%, mất 2,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư giảm nhẹ 116 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -0,26% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -0,26% −2,1 điểm %
Biên NOPAT -0,10% −0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,60 lần +0,26 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.978,3 tỷ −115,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,29 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 990,1 tỷ, chiếm khoảng 25,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 155,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +345,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +242,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −433,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 11,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,1 ngày, số ngày phải thu giảm 14,6 ngày và số ngày phải trả giảm 11,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 93,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 61,6 ngày −14,6 ngày
Tồn kho 64,2 ngày −8,1 ngày
Phải trả 32,0 ngày −11,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 93,8 ngày −11,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,29x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,34x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 12,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.843,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,29x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,34x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,29x −0,12x
Khả năng trả lãi 0,34x −0,33x
Tiền mặt/Nợ vay 12,5% −2,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -43,83x −47,39x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −84,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 10,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −73,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 268,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -43.83x.

Sau khi chi 50,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 298,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 349,2 tỷ +139,0 tỷ
Capex tiền mặt 50,9 tỷ +20,6 tỷ
FCF TTM +298,2 tỷ +118,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 117,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -0,3%.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 118,4 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
7,774.0 6,931.7 7,960.7 8,601.0 6,866.6
Giá vốn hàng bán
6,772.2 6,109.1 6,989.9 7,509.7 0.0
Lợi nhuận gộp
1,001.9 822.7 970.8 1,091.3 931.2
Chi phí tài chính
123.5 130.4 155.6 222.6 -80.3
Chi phí bán hàng
676.2 571.8 589.8 610.2 -539.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
204.2 110.7 159.8 143.2 -200.7
Lợi nhuận hoạt động
66.8 65.3 140.2 187.7 197.8
Lợi nhuận trước thuế
68.5 70.4 141.1 184.3 207.2
Lợi nhuận sau thuế
27.0 43.2 101.9 117.0 156.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
27.0 43.2 101.9 117.0 156.8
EPS cơ bản
334.00 535.00 1,173.00 1,173.00 1,840.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, DCM, DPM, NTP, DDV, RTB, PHR, AAA, APH, BFC, PAT, VFG, DPR, TRC, CSV, DRG, VAF, LAS, DRI, BRR, NFC, HPP, PRT, DXP, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SFG, SIV, PLP, HDA, PCE, VPS, PSE, HSP, PMB, PBT, PSW, PCH, IRC, VNP, HMD, AVG, SPC, ECO, SFN, DHB, CPC, HNP, SDN, DOC, VTQ, BT1, DMS, DPC, PGN, PCM, SVG, DVG, VHG, NSG, KTT, HSI, QBS, ABS, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.