CCP

Cảng Cửa Cấm Hải Phòng ·UPCOM ·2025Q3

▼▼ Suy giảm rõ rệt

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 45,75%
Giá
21,500
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 10.23x
P/B 0.99x
EPS 2,101
BVPS 21,620
ROE 8.1%
ROA 6.2%
Biên LN 31.1%
Vòng Quay TS 0.20x
Đòn bẩy VCSH 1.31x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, CCP ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
9 tỷ
−21,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
48,38%
−145,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
−80,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
45,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 2.0 2.7 2.9 2.9 69.1 29.6 32.2
Tăng trưởng -24% -7% -0% -96% +133% -8%
LNST 2.7 0.7 0.8 0.9 -0.4 -0.8 -0.9
Biên LN ròng 133.49% 28.10% 26.52% 30.06% -0.59% -2.66% -2.92%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CCP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 1,1 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 48,62% −145,8 điểm %
Biên gộp 63,75%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 54,23%
Ngoài lõi/Doanh thu 26,98%

TTM YoY · 2022Q3 -> 2025Q3

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (45,8% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2022Q3 -> 2025Q3

ROIC
Biên NOPAT 30,10%
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,09 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 0,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q3 -> 2025Q3

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,3 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −0,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q3 → 2025Q3

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x +0,01x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,23x

TTM YoY · 2022Q3 -> 2025Q3

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.23x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2022Q3 -> 2025Q3

CFO TTM 0,7 tỷ −28,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,03 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,03x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 45,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,23 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
8.7 11.1 19.3 230.8
Giá vốn hàng bán
3.6 4.3 17.9 229.7
Lợi nhuận gộp
5.1 6.8 1.4 1.1
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.1 5.6 4.2 4.2
Lợi nhuận hoạt động
3.0 3.7 -1.2 -2.2
Lợi nhuận trước thuế
5.3 25.5 -1.0 -2.2
Lợi nhuận sau thuế
4.2 21.5 -1.0 -2.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.2 21.5 -1.0 -2.2
EPS cơ bản
1,758.00 8,977.00 -408.00 -921.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.