MVN
Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MVN vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,610.7 | 5,360.1 | 5,282.7 | 4,627.0 | 3,743.7 | 4,642.7 | 4,094.1 | 4,645.6 | 3,596.1 | 3,395.3 | 3,231.6 | 3,363.3 |
| Tăng trưởng | +23% | +1% | +14% | +24% | -19% | +13% | -12% | +29% | +6% | +5% | -4% | — |
| LNST | 861.9 | 730.4 | 895.2 | 604.9 | 366.7 | 385.4 | 603.1 | 1,137.6 | 479.4 | 418.5 | 370.3 | 510.6 |
| Biên LN ròng | 13.04% | 13.63% | 16.95% | 13.07% | 9.80% | 8.30% | 14.73% | 24.49% | 13.33% | 12.33% | 11.46% | 15.18% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận MVN
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 14,9% lên 16,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 14,13%, giảm 0,4 điểm %. Biên gộp tăng 1,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 4,5 điểm % (Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 12,16%, tăng 4,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,05 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 3.661 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,84 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,13 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1.735,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,1 ngày, số ngày phải thu tăng 1,8 ngày và số ngày phải trả giảm 1,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +1,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 3.263,6 tỷ do capex 4.120,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,13x và khả năng trả lãi đạt 7,93x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 29,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 54,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.931,3 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.021,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3.355,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2.334,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.946,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.37x.
Sau khi chi 4.120,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 3.263,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả sử dụng vốn, với ROIC hiện ở 12,2%. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.
Điểm cải thiện: hiệu quả sử dụng vốn đang cải thiện, với ROIC 12T đạt 12,16%, cao hơn 4,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,37 lần.
Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 3.263,6 tỷ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
19,016.5 | 16,961.2 | 12,815.0 | 14,343.0 | 13,251.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
15,542.0 | 14,147.9 | 10,412.0 | 10,366.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
3,474.5 | 2,813.4 | 2,403.0 | 3,976.3 | 3,606.9 |
|
Chi phí tài chính
|
407.8 | 616.9 | 257.6 | 502.0 | -622.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
166.3 | 138.3 | 138.0 | 155.7 | -106.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,441.9 | 1,343.4 | 1,045.5 | 1,324.3 | -1,030.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2,550.7 | 1,796.4 | 1,780.4 | 2,716.7 | 3,067.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
3,239.2 | 3,152.6 | 2,126.0 | 3,055.3 | 3,379.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2,641.6 | 2,629.8 | 1,701.8 | 2,540.5 | 2,941.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1,947.0 | 2,021.0 | 1,162.3 | 1,834.8 | 1,943.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,622.00 | 1,683.00 | 968.00 | 1,528.00 | 564.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.