MVN

Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả sử dụng vốn đang cải thiện ROE 12,16%, +3,96 điểm % YoY
Giá
61,700
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 32.05x
P/B 3.66x
EPS 1,925
BVPS 16,857
ROE 12.2%
ROA 6.9%
Biên LN 10.6%
Vòng Quay TS 0.65x
Đòn bẩy VCSH 1.76x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MVN vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.

DOANH THU TTM
21.881 tỷ
+27,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
14,13%
−0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3.092 tỷ
+24,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 6,610.7 5,360.1 5,282.7 4,627.0 3,743.7 4,642.7 4,094.1 4,645.6 3,596.1 3,395.3 3,231.6 3,363.3
Tăng trưởng +23% +1% +14% +24% -19% +13% -12% +29% +6% +5% -4%
LNST 861.9 730.4 895.2 604.9 366.7 385.4 603.1 1,137.6 479.4 418.5 370.3 510.6
Biên LN ròng 13.04% 13.63% 16.95% 13.07% 9.80% 8.30% 14.73% 24.49% 13.33% 12.33% 11.46% 15.18%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MVN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.169,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 295,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 245,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 619,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 238,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 190,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 440,6 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 66,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 64,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 95,4 tỷ
Thuế ↑ 74,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,9% = 14,6% × 0,58 × 1,76
2026Q1 16,3% = 14,1% × 0,65 × 1,76

ROE tăng từ 14,9% lên 16,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 14,1% -0,4pp Vòng quay TS: 0,65x +0,07x Đòn bẩy: 1,76x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 14,13%, giảm 0,4 điểm %. Biên gộp tăng 1,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 4,5 điểm % (Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 14,13% −0,4 điểm %
Biên gộp 17,78% +1,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,42% −1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 12,16%, tăng 4,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,05 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 3.661 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 12,16% +4,0 điểm %
Biên NOPAT 11,49% +3,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,06 lần +0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 20.662,7 tỷ +3.661,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,84 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.735,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −709,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −63,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −962,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,1 ngày, số ngày phải thu tăng 1,8 ngày và số ngày phải trả giảm 1,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 41,2 ngày +1,8 ngày
Tồn kho 15,1 ngày −3,1 ngày
Phải trả 31,6 ngày −1,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 24,6 ngày −0,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 3.263,6 tỷ do capex 4.120,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,13x và khả năng trả lãi đạt 7,93x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 29,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 54,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.931,3 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,13x +0,09x
Khả năng trả lãi 7,93x +5,46x
Tiền mặt/Nợ vay 54,7% −27,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 29,5% −3,3 điểm %
CFO/LNST 0,37x −0,72x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.021,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3.355,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2.334,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.946,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.37x.

Sau khi chi 4.120,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 3.263,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 857,0 tỷ −1.265,9 tỷ
Capex tiền mặt 4.120,6 tỷ +896,7 tỷ
FCF TTM −3.263,6 tỷ −2.162,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả sử dụng vốn, với ROIC hiện ở 12,2%. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả sử dụng vốn đang cải thiện, với ROIC 12T đạt 12,16%, cao hơn 4,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,37 lần.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 3.263,6 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
19,016.5 16,961.2 12,815.0 14,343.0 13,251.5
Giá vốn hàng bán
15,542.0 14,147.9 10,412.0 10,366.7 0.0
Lợi nhuận gộp
3,474.5 2,813.4 2,403.0 3,976.3 3,606.9
Chi phí tài chính
407.8 616.9 257.6 502.0 -622.0
Chi phí bán hàng
166.3 138.3 138.0 155.7 -106.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1,441.9 1,343.4 1,045.5 1,324.3 -1,030.5
Lợi nhuận hoạt động
2,550.7 1,796.4 1,780.4 2,716.7 3,067.2
Lợi nhuận trước thuế
3,239.2 3,152.6 2,126.0 3,055.3 3,379.1
Lợi nhuận sau thuế
2,641.6 2,629.8 1,701.8 2,540.5 2,941.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,947.0 2,021.0 1,162.3 1,834.8 1,943.4
EPS cơ bản
1,622.00 1,683.00 968.00 1,528.00 564.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.