VMS

Phát triển Hàng Hải ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 4,85%, −1,62 điểm % YoY
Giá
59,900
Giá đóng cửa gần nhất
21-05-2026
P/E 34.21x
P/B 3.37x
EPS 1,751
BVPS 17,762
ROE 10.0%
ROA 6.1%
Biên LN 4.8%
Vòng Quay TS 1.27x
Đòn bẩy VCSH 1.63x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VMS có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
325 tỷ
+41,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,85%
−1,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
16 tỷ
+5,8%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
30,7%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 82.4 86.2 82.7 73.7 64.4 56.2 52.9 56.6 48.1 49.3 42.4 37.1
Tăng trưởng -4% +4% +12% +14% +15% +6% -7% +18% -3% +16% +14%
LNST 5.3 -0.0 6.1 4.4 3.2 4.0 3.9 3.8 3.7 4.0 4.7 4.4
Biên LN ròng 6.43% -0.05% 7.40% 5.95% 4.95% 7.03% 7.39% 6.78% 7.64% 8.12% 11.05% 11.85%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VMS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 5,5 tỷ
Thuế ↑ 0,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 3,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,6% = 6,5% × 0,93 × 1,60
2026Q1 10,0% = 4,8% × 1,27 × 1,63

ROE gần như đi ngang ở mức 10,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 4,8% -1,6pp Vòng quay TS: 1,27x +0,33x Đòn bẩy: 1,63x +0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,85%, mất 1,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,0 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,85% −1,6 điểm %
Biên gộp 11,85% −0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,36% −0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,58% −1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,6 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 42,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 3,23% −2,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,66 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,22 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −13,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +11,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 19,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,1 ngày, số ngày phải thu giảm 15,1 ngày và số ngày phải trả tăng 2,4 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 63,3 ngày −15,1 ngày
Tồn kho 5,0 ngày −2,1 ngày
Phải trả 18,6 ngày +2,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 49,7 ngày −19,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 11,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,22x và khả năng trả lãi đạt 13,83x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,22x
Khả năng trả lãi 13,83x −77,12x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,77x +0,25x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 11,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 40,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 51,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −7,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.77x.

Sau khi chi 11,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 0,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 12,1 tỷ +4,4 tỷ
Capex tiền mặt 11,4 tỷ +10,3 tỷ
FCF TTM +0,6 tỷ −5,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 11,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,22 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,22x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 11,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,77 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,85% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
307.0 213.8 162.9 211.6 221.0
Giá vốn hàng bán
268.6 187.1 137.7 188.2 0.0
Lợi nhuận gộp
38.4 26.7 25.3 23.4 25.0
Chi phí tài chính
0.9 0.3 -0.7 0.1 0.6
Chi phí bán hàng
1.0 0.8 0.7 1.6 -2.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
25.8 18.7 16.0 14.3 -14.5
Lợi nhuận hoạt động
14.0 15.8 13.6 10.2 12.7
Lợi nhuận trước thuế
17.1 19.2 18.1 12.2 13.4
Lợi nhuận sau thuế
13.6 15.4 14.5 9.8 10.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
13.6 15.4 14.5 9.8 10.8
EPS cơ bản
1,517.00 1,708.00 1,612.00 1,085.00 1,198.36

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.