DS3
DS3 ·HNX ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DS3 vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.9 | 15.6 | 11.7 | 32.1 | 8.5 | 30.1 | 10.0 | 6.1 | 5.1 | 30.5 | -1.0 | 0.3 |
| Tăng trưởng | -82% | +34% | -64% | +278% | -72% | +201% | +64% | +20% | -83% | -3030% | -447% | — |
| LNST | -1.0 | 0.7 | 3.2 | 5.1 | 0.6 | 8.7 | 0.5 | 0.3 | 0.3 | 14.4 | -3.5 | 0.1 |
| Biên LN ròng | -34.85% | 4.72% | 27.71% | 15.84% | 7.49% | 29.01% | 4.74% | 4.21% | 6.46% | 47.36% | 335.84% | 21.79% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DS3
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 11,5% xuống 8,4% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 12,93%, mất 5,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,3 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,30 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 27,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 21,7 ngày, số ngày phải thu giảm 69,7 ngày và số ngày phải trả giảm 64,0 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 289,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,30x và khả năng trả lãi đạt 2,72x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 14,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 33,3 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −11,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.51x.
Sau khi chi 0,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 11,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,5 điểm %.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 12,93% và giảm 5,5 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
67.8 | 51.2 | 29.6 | 3.7 | 44.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
49.7 | 36.6 | 29.7 | 4.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
18.1 | 14.6 | -0.1 | -1.2 | 16.4 |
|
Chi phí tài chính
|
4.2 | 1.7 | 0.0 | 1.4 | -0.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.6 | 4.2 | 4.1 | 32.8 | -9.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
9.3 | 8.7 | 2.0 | -35.4 | 9.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
8.7 | 8.8 | 2.8 | -36.3 | 10.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8.7 | 8.8 | 2.8 | -36.3 | 8.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8.7 | 8.8 | 2.8 | -36.3 | 8.2 |
|
EPS cơ bản
|
814.00 | 827.00 | 265.00 | -3,405.00 | 766.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.