IST

ICD Tân Cảng Sóng Thần ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 16,92%, +2,76 điểm % YoY
Giá
34,400
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 7.47x
P/B 1.76x
EPS 4,607
BVPS 19,572
ROE 32.7%
ROA 16.8%
Biên LN 16.9%
Vòng Quay TS 0.99x
Đòn bẩy VCSH 1.95x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), IST có doanh thu tăng (+11,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
526 tỷ
+11,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
16,92%
+2,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
89 tỷ
+33,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 132.0 129.1 128.0 137.2 118.0 123.7 113.2 118.1 100.4 113.6 87.1 91.2
Tăng trưởng +2% +1% -7% +16% -5% +9% -4% +18% -12% +30% -5%
LNST 23.5 13.3 25.0 27.2 16.9 13.5 17.3 19.3 15.5 14.1 17.3 8.5
Biên LN ròng 17.79% 10.31% 19.56% 19.83% 14.35% 10.89% 15.25% 16.32% 15.42% 12.41% 19.84% 9.28%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận IST

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 29,3 tỷ
Thuế ↑ 5,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,7 tỷ
Thuế ↑ 1,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 28,1% = 14,2% × 0,94 × 2,10
2026Q1 32,7% = 16,9% × 0,99 × 1,95

ROE tăng từ 28,1% lên 32,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 16,9% +2,8pp Vòng quay TS: 0,99x +0,05x Đòn bẩy: 1,95x -0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 16,92%, tăng 2,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 16,92% +2,8 điểm %
Biên gộp 30,68% +2,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,63% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 39,80%, tăng 5,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 39,80 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 2,9 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,09 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 39,80% +5,6 điểm %
Biên NOPAT 16,89% +2,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,36 lần −0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 223,3 tỷ +30,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,97 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 47,5 ngày +3,9 ngày
Tồn kho
Phải trả 41,1 ngày −4,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 49,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,11x và khả năng trả lãi đạt 118,50x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 37,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 377,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 11,8 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,11x +0,15x
Khả năng trả lãi 118,50x +80,14x
Tiền mặt/Nợ vay 377,9% +38,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 37,3% −40,0 điểm %
CFO/LNST 0,25x −1,20x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 49,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −16,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 33,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −50,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.25x.

Sau khi chi 23,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 0,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 22,4 tỷ −74,6 tỷ
Capex tiền mặt 23,1 tỷ +2,5 tỷ
FCF TTM −0,8 tỷ −77,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,8 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 16,92% và mở rộng thêm 2,8 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 0,8 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
512.3 455.4 417.2 381.9 338.5
Giá vốn hàng bán
359.9 325.7 303.1 274.5 0.0
Lợi nhuận gộp
152.4 129.8 114.2 107.4 105.0
Chi phí tài chính
1.1 2.4 4.5 5.9 -6.7
Chi phí bán hàng
5.9 3.5 2.6 3.1 -2.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
49.1 46.9 41.9 41.8 -44.0
Lợi nhuận hoạt động
102.4 81.4 68.8 59.4 51.9
Lợi nhuận trước thuế
103.0 82.2 68.4 63.3 52.0
Lợi nhuận sau thuế
82.5 65.5 54.9 50.0 41.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
82.5 65.5 54.9 50.0 41.9
EPS cơ bản
4,475.00 3,487.00 3,625.00 3,296.00 2,782.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.