TCL

Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Giá
30,300
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 6.86x
P/B 1.24x
EPS 4,415
BVPS 24,419
ROE 22.7%
ROA 14.6%
Biên LN 8.3%
Vòng Quay TS 1.76x
Đòn bẩy VCSH 1.56x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TCL có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn phải xác định là đây là điều chỉnh tạm thời hay dấu hiệu mở đầu cho xu hướng yếu hơn.

DOANH THU TTM
1.936 tỷ
+16,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,47%
−1,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
164 tỷ
−0,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 442.1 523.1 462.6 508.1 348.9 464.1 405.0 448.0 313.8 441.0 355.7 374.6
Tăng trưởng -15% +13% -9% +46% -25% +15% -10% +43% -29% +24% -5%
LNST 32.0 47.2 34.2 50.5 26.5 53.3 29.8 54.7 19.8 33.6 31.9 46.0
Biên LN ròng 7.25% 9.02% 7.39% 9.95% 7.59% 11.48% 7.35% 12.20% 6.32% 7.63% 8.97% 12.27%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TCL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 4,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 3,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 3,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,9 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,6 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 4,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 25,6% = 9,9% × 1,68 × 1,55
2026Q1 23,3% = 8,5% × 1,76 × 1,56

ROE giảm từ 25,6% xuống 23,3% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 8,5% -1,4pp Vòng quay TS: 1,76x +0,08x Đòn bẩy: 1,56x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 8,47%, giảm 1,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,47% −1,4 điểm %
Biên gộp 13,70% −2,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,84% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 8,46% −1,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,67 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 226,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +144,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +81,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 10,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,8 ngày, số ngày phải thu giảm 14,0 ngày và số ngày phải trả giảm 4,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 54,8 ngày −14,0 ngày
Tồn kho 3,1 ngày −0,8 ngày
Phải trả 54,0 ngày −4,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 3,9 ngày −10,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 320,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,15x và khả năng trả lãi đạt 319,21x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,15x −0,07x
Khả năng trả lãi 319,21x +77,64x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 2,30x +2,09x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 320,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −124,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 195,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −103,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.30x.

Sau khi chi 91,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 276,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 368,0 tỷ +333,1 tỷ
Capex tiền mặt 91,9 tỷ +67,3 tỷ
FCF TTM +276,1 tỷ +265,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,30 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,30x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,847.6 1,631.2 1,529.4 1,355.1 1,185.7
Giá vốn hàng bán
1,589.5 1,382.7 1,290.2 1,124.3 0.0
Lợi nhuận gộp
258.1 248.4 239.2 230.7 202.6
Chi phí tài chính
1.0 0.5 1.0 1.2 -1.4
Chi phí bán hàng
32.7 30.6 35.2 33.1 -25.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
76.7 73.6 70.2 67.8 -62.1
Lợi nhuận hoạt động
194.0 177.2 162.1 153.1 139.4
Lợi nhuận trước thuế
194.1 177.0 164.1 153.1 139.1
Lợi nhuận sau thuế
160.2 146.2 134.4 124.8 112.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
156.7 146.1 134.2 124.6 113.3
EPS cơ bản
4,366.00 4,067.00 3,691.00 3,418.00 3,109.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.