CMP

Cảng Chân Mây ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 794
BVPS 11,979
ROE 6.8%
ROA 3.7%
Biên LN 7.4%
Vòng Quay TS 0.50x
Đòn bẩy VCSH 1.83x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CMP đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
348 tỷ
−6,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,40%
−0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
26 tỷ
−12,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 114.9 72.7 65.9 94.1 93.8 92.3 71.9 114.4 105.0 59.9 57.0 63.2
Tăng trưởng +58% +10% -30% +0% +2% +28% -37% +9% +75% +5% -10%
LNST 11.3 6.4 3.4 4.7 9.9 10.6 3.1 5.9 5.7 -4.5 -0.5 0.2
Biên LN ròng 9.81% 8.85% 5.10% 4.94% 10.51% 11.46% 4.29% 5.15% 5.47% -7.50% -0.80% 0.37%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CMP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí tài chính ↓ 1,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,1 tỷ
Thuế ↓ 1,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,5 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,3% = 7,9% × 0,54 × 1,95
2026Q1 6,8% = 7,4% × 0,50 × 1,83

ROE giảm từ 8,3% xuống 6,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 7,4% -0,5pp Vòng quay TS: 0,50x -0,04x Đòn bẩy: 1,83x -0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 7,40%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 2,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,40% −0,5 điểm %
Biên gộp 29,59% +2,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,01% +2,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 5,69%, giảm 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,69 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,69% −0,3 điểm %
Biên NOPAT 7,68% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,74 lần −0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 468,9 tỷ −19,0 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,83 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 15,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −20,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +3,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 9,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,6 ngày, số ngày phải thu tăng 7,3 ngày và số ngày phải trả giảm 0,4 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +9,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +7,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 48,2 ngày +7,3 ngày
Tồn kho 10,2 ngày +1,6 ngày
Phải trả 18,9 ngày −0,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 39,5 ngày +9,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,20x và khả năng trả lãi đạt 2,54x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 12,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 51,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 156,3 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,20x −0,08x
Khả năng trả lãi 2,54x −0,01x
Tiền mặt/Nợ vay 51,0% +9,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 12,5% +1,4 điểm %
CFO/LNST 1,67x −1,48x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 59,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 52,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −24,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.67x.

Sau khi chi 23,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 19,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 43,1 tỷ −49,9 tỷ
Capex tiền mặt 23,2 tỷ −1,9 tỷ
FCF TTM +19,9 tỷ −47,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,67 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,67x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
326.9 383.2 227.4 182.5 166.9
Giá vốn hàng bán
229.1 293.2 182.0 143.2 0.0
Lợi nhuận gộp
97.7 90.1 45.4 39.3 38.1
Chi phí tài chính
12.5 14.1 19.0 18.0 -8.2
Chi phí bán hàng
2.3 3.0 2.5 2.5 -1.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
54.9 45.9 33.4 29.8 -27.5
Lợi nhuận hoạt động
30.0 28.6 -7.4 -9.4 2.2
Lợi nhuận trước thuế
29.7 28.5 -7.4 -9.4 2.2
Lợi nhuận sau thuế
23.8 25.6 -7.4 -9.4 1.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
23.8 25.6 -7.4 -9.4 1.8
EPS cơ bản
735.00 789.00 -228.00 -289.00 57.07

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.