MAC

Tập đoàn Macstar ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 27,42%, −3,21 điểm % YoY
Giá
11,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.28x
P/B 0.53x
EPS 2,685
BVPS 21,561
ROE 9.7%
ROA 7.7%
Biên LN 21.3%
Vòng Quay TS 0.36x
Đòn bẩy VCSH 1.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MAC đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
300 tỷ
+102,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
27,42%
−3,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
82 tỷ
+81,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
80,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 89.1 85.6 72.0 53.2 42.8 40.6 34.4 30.1 19.1 21.0 20.6 19.7
Tăng trưởng +4% +19% +35% +24% +5% +18% +14% +58% -9% +2% +4%
LNST 23.9 14.5 27.4 16.4 7.6 5.4 7.4 24.9 5.1 3.9 19.3 15.1
Biên LN ròng 26.79% 16.95% 38.10% 30.87% 17.73% 13.32% 21.50% 82.71% 26.83% 18.59% 93.90% 76.72%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MAC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 34,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 14,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 9,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 20,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 17,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 7,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 4,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 5,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,0% = 30,6% × 0,48 × 1,08
2026Q1 12,4% = 27,4% × 0,36 × 1,26

ROE giảm từ 16,0% xuống 12,4% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 27,4% -3,2pp Vòng quay TS: 0,36x -0,12x Đòn bẩy: 1,26x +0,18x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 27,42%, mất 3,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 3,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 14,5 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 27,42% −3,2 điểm %
Biên gộp 10,45% −1,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,68% −2,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 28,21% −11,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 11,4 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 90,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 12,06%, mất 7,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,06 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 5,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,13 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 378 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 12,06% −7,0 điểm %
Biên NOPAT 24,81% −5,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,49 lần −0,13 lần
Vốn đầu tư bình quân 617,1 tỷ +378,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 55,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −20,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +76,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 14,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,5 ngày, số ngày phải thu tăng 0,2 ngày và số ngày phải trả tăng 10,6 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 44,9 ngày +0,2 ngày
Tồn kho 7,5 ngày −4,5 ngày
Phải trả 28,7 ngày +10,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 23,7 ngày −14,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 437,7 tỷ do capex 114,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,03x và khả năng trả lãi đạt 4,01x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 115,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 212,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 80,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x +0,11x
Khả năng trả lãi 4,01x −13,17x
Tiền mặt/Nợ vay 115,4% −181,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 80,2% +70,1 điểm %
CFO/LNST -5,05x −5,72x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −175,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −135,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −310,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 728,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.05x.

Sau khi chi 114,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 437,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 323,2 tỷ −355,0 tỷ
Capex tiền mặt 114,4 tỷ +95,2 tỷ
FCF TTM −437,7 tỷ −450,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,03 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,2 điểm %.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,03x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 80,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -5,05 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 27,42% và giảm 3,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
253.6 124.5 76.2 82.0 89.6
Giá vốn hàng bán
227.0 114.0 59.0 69.9 0.0
Lợi nhuận gộp
26.7 10.5 17.3 12.1 4.5
Chi phí tài chính
18.3 2.0 1.4 3.4 -0.7
Chi phí bán hàng
2.0 0.1 0.0 0.4 -0.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
26.2 16.8 9.8 16.8 -13.9
Lợi nhuận hoạt động
68.9 53.8 46.3 11.2 -10.0
Lợi nhuận trước thuế
78.2 53.8 47.7 9.0 -11.3
Lợi nhuận sau thuế
65.8 42.5 42.1 9.0 -11.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
65.8 49.0 42.3 9.0 -11.3
EPS cơ bản
2,245.00 3,106.00 2,794.00 593.00 -33.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.