SFI

Đại lý Vận tải SAFI ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,22 lần
Giá
28,900
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 7.40x
P/B 0.95x
EPS 3,907
BVPS 30,338
ROE 12.0%
ROA 10.1%
Biên LN 8.1%
Vòng Quay TS 1.25x
Đòn bẩy VCSH 1.18x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SFI đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.142 tỷ
+3,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,09%
+0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
92 tỷ
+15,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.42x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 279.7 295.0 285.2 281.8 244.4 318.8 284.5 252.2 232.2 269.8 232.2 210.6
Tăng trưởng -5% +3% +1% +15% -23% +12% +13% +9% -14% +16% +10%
LNST 20.3 25.8 21.8 24.5 18.0 25.8 14.1 22.0 16.6 18.7 30.8 29.0
Biên LN ròng 7.25% 8.76% 7.66% 8.68% 7.35% 8.10% 4.94% 8.70% 7.13% 6.95% 13.26% 13.78%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SFI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 28,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 2,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 6,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,1 tỷ
Thuế ↑ 3,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,0 tỷ
Thuế ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,6% = 7,3% × 1,20 × 1,21
2026Q1 12,0% = 8,1% × 1,25 × 1,18

ROE tăng từ 10,6% lên 12,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 8,1% +0,8pp Vòng quay TS: 1,25x +0,04x Đòn bẩy: 1,18x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 8,09%, tăng 0,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,09% +0,8 điểm %
Biên gộp 16,08% +1,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,57% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 8,02% +0,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,17 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,22 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 46,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −29,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −7,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −9,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,7 ngày, số ngày phải thu tăng 3,3 ngày và số ngày phải trả giảm 3,0 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +7,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 45,7 ngày +3,3 ngày
Tồn kho 19,1 ngày +0,7 ngày
Phải trả 44,3 ngày −3,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 20,6 ngày +7,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,22x và khả năng trả lãi đạt 85,39x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1014,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 19,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,22x
Khả năng trả lãi 85,39x +61,72x
Tiền mặt/Nợ vay 1014,1%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST -0,42x −0,37x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −31,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 9,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −22,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −64,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.42x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 38,7 tỷ −35,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,22 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,5%.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,22x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 22,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,42 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,106.4 1,087.8 1,017.5 1,724.4 1,861.3
Giá vốn hàng bán
925.8 932.6 841.3 1,483.1 0.0
Lợi nhuận gộp
180.6 155.2 176.2 241.2 234.6
Chi phí tài chính
1.1 4.4 4.8 6.2 -1.2
Chi phí bán hàng
77.6 71.1 75.0 75.2 -77.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.4 21.7 23.7 23.1 -18.8
Lợi nhuận hoạt động
112.7 94.6 126.9 267.6 214.3
Lợi nhuận trước thuế
113.2 95.4 127.9 267.3 215.9
Lợi nhuận sau thuế
91.8 78.4 103.1 214.4 174.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
91.8 78.4 95.9 212.1 172.9
EPS cơ bản
3,873.00 3,445.00 4,341.00 10,081.00 12,534.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.