VSC

Container Việt Nam ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 14,30%, −6,60 điểm % YoY
Giá
20,100
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 27.49x
P/B 1.11x
EPS 731
BVPS 18,082
ROE 4.6%
ROA 2.5%
Biên LN 8.1%
Vòng Quay TS 0.30x
Đòn bẩy VCSH 1.88x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VSC vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
3.384 tỷ
+17,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
14,30%
−6,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
484 tỷ
−19,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 860.6 872.3 844.2 806.9 682.1 774.8 709.2 717.5 586.4 625.9 557.2 534.6
Tăng trưởng -1% +3% +5% +18% -12% +9% -1% +22% -6% +12% +4%
LNST 69.6 152.2 113.4 148.7 111.2 321.7 78.2 91.5 70.0 74.3 50.2 34.3
Biên LN ròng 8.09% 17.45% 13.43% 18.43% 16.30% 41.52% 11.03% 12.76% 11.93% 11.87% 9.00% 6.42%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VSC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 250,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 35,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 352,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 110,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 106,5 tỷ
Thuế ↑ 70,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 104,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 22,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 192,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 37,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 25,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 11,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,2% = 20,9% × 0,43 × 1,60
2026Q1 8,1% = 14,3% × 0,30 × 1,88

ROE giảm từ 14,2% xuống 8,1% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 14,3% -6,6pp Vòng quay TS: 0,30x -0,12x Đòn bẩy: 1,88x +0,28x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 14,30%, mất 6,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 2,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 12,8 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 14,30% −6,6 điểm %
Biên gộp 36,78% +2,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,67% +1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 6,41%, mất 4,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 7,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,07 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 1.870 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,41% −4,9 điểm %
Biên NOPAT 13,78% −7,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,47 lần −0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 7.271,5 tỷ +1.869,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,03 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 842,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +162,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −8,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +689,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,4 ngày, số ngày phải thu giảm 3,3 ngày và số ngày phải trả giảm 1,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +0,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 24,4 ngày −3,3 ngày
Tồn kho 8,5 ngày +1,4 ngày
Phải trả 15,8 ngày −1,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 17,1 ngày +0,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 790,9 tỷ do capex 2.323,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,15x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 44,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.530,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,15x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,21x −0,03x
Khả năng trả lãi 1,15x −2,67x
Tiền mặt/Nợ vay 44,0% +2,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,9% +83,7 điểm %
CFO/LNST 5,60x +10,84x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 627,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3.847,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3.219,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3.585,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.60x.

Sau khi chi 2.323,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 790,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.532,8 tỷ +4.146,5 tỷ
Capex tiền mặt 2.323,7 tỷ −1.089,1 tỷ
FCF TTM −790,9 tỷ +5.235,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 6,6 điểm %. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 5,60 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 5,60x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 14,30% và giảm 6,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,205.5 2,787.9 2,180.9 2,007.4 1,892.1
Giá vốn hàng bán
2,064.8 1,944.5 1,526.5 1,348.7 0.0
Lợi nhuận gộp
1,140.7 843.5 654.4 658.7 602.4
Chi phí tài chính
345.9 219.4 172.6 5.0 -2.0
Chi phí bán hàng
243.8 152.8 94.1 79.2 -48.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
216.1 182.6 132.9 105.4 -81.2
Lợi nhuận hoạt động
647.5 549.2 268.0 484.0 488.4
Lợi nhuận trước thuế
681.8 524.6 265.1 476.9 482.7
Lợi nhuận sau thuế
525.5 434.5 199.0 393.1 413.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
341.0 336.2 123.6 314.3 349.9
EPS cơ bản
918.00 1,393.00 844.00 2,451.00 3,180.49

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.