CLL

Cảng Cát Lái ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 26,00%, −5,30 điểm % YoY
Giá
30,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 10.05x
P/B 1.55x
EPS 2,984
BVPS 19,360
ROE 15.5%
ROA 14.2%
Biên LN 24.6%
Vòng Quay TS 0.58x
Đòn bẩy VCSH 1.09x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CLL đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

DOANH THU TTM
412 tỷ
+28,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
26,00%
−5,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
107 tỷ
+7,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 88.1 91.5 105.3 127.2 73.9 93.3 74.1 78.4 76.6 80.0 76.5 77.3
Tăng trưởng -4% -13% -17% +72% -21% +26% -6% +2% -4% +5% -1%
LNST 29.3 19.2 31.3 27.3 26.3 25.7 27.9 20.2 26.0 26.5 23.9 25.7
Biên LN ròng 33.27% 21.01% 29.70% 21.47% 35.66% 27.52% 37.61% 25.73% 34.00% 33.12% 31.23% 33.19%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CLL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,3 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 1,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 3,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,9 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,5% = 31,3% × 0,46 × 1,08
2026Q1 16,4% = 26,0% × 0,58 × 1,09

ROE tăng từ 15,5% lên 16,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 26,0% -5,3pp Vòng quay TS: 0,58x +0,12x Đòn bẩy: 1,09x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 26,00%, mất 5,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 7,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,5 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 26,00% −5,3 điểm %
Biên gộp 36,39% −7,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,81% −1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 1,5 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 22,37%, tăng 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 22,37 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,26 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 5,8 điểm %, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 22,37% +2,7 điểm %
Biên NOPAT 24,86% −5,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,90 lần +0,26 lần
Vốn đầu tư bình quân 457,9 tỷ −39,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,15 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,27 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 3,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +18,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −13,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,9 ngày, số ngày phải thu giảm 8,6 ngày và số ngày phải trả giảm 12,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 76,1 ngày −8,6 ngày
Tồn kho 9,1 ngày −1,9 ngày
Phải trả 40,5 ngày −12,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 44,6 ngày +1,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 146,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,27x và khả năng trả lãi đạt 145,30x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 27,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1445,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 13,0 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,27x +0,07x
Khả năng trả lãi 145,30x −1446,39x
Tiền mặt/Nợ vay 1445,4% −7089,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 27,5%
CFO/LNST 1,07x +0,12x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 146,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 44,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 190,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −79,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.07x.

Sau khi chi 41,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 66,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 108,4 tỷ +15,9 tỷ
Capex tiền mặt 41,5 tỷ +7,2 tỷ
FCF TTM +66,8 tỷ +8,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,07 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,3 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,07x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 26,00% và giảm 5,3 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
399.3 322.6 306.3 263.7 259.4
Giá vốn hàng bán
254.6 183.1 176.1 138.6 0.0
Lợi nhuận gộp
144.7 139.5 130.1 125.2 107.0
Chi phí tài chính
0.7 0.0 1.6 0.0 -0.1
Chi phí bán hàng
1.7 1.1 1.8 3.5 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
32.9 32.1 24.8 23.6 -19.5
Lợi nhuận hoạt động
122.8 121.7 118.1 109.9 103.3
Lợi nhuận trước thuế
127.6 124.1 121.2 112.3 103.1
Lợi nhuận sau thuế
103.0 99.2 98.5 90.6 83.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
98.7 97.4 96.8 90.6 84.9
EPS cơ bản
2,763.00 2,723.00 2,711.00 2,532.00 1,899.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.