NAP
Cảng Nghệ Tĩnh ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NAP đang cải thiện đồng thời doanh thu (+23,6%) và biên lợi nhuận (+3,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 63.4 | 63.8 | 56.2 | 66.4 | 59.9 | 45.1 | 46.4 | 50.7 | 65.8 | 59.7 | 72.1 | 57.8 |
| Tăng trưởng | -1% | +14% | -15% | +11% | +33% | -3% | -9% | -23% | +10% | -17% | +25% | — |
| LNST | 6.3 | 4.3 | 5.2 | 10.1 | 4.3 | 3.8 | 2.7 | 4.1 | 6.7 | 4.7 | 6.8 | 5.1 |
| Biên LN ròng | 9.92% | 6.70% | 9.21% | 15.27% | 7.12% | 8.50% | 5.72% | 8.09% | 10.20% | 7.88% | 9.47% | 8.82% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận NAP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 6,0% lên 10,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,36%, tăng 3,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 38,0 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 9,52%, tăng 3,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,52 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,7 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,15 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,23 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 10,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,3 ngày, số ngày phải thu giảm 11,0 ngày và số ngày phải trả giảm 0,7 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +0,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04x và khả năng trả lãi đạt 16,16x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 27,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 56,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 23,0 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 53,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −54,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 6,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.78x.
Sau khi chi 29,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 16,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,3%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,36% và mở rộng thêm 3,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,78 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 19,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
246.2 | 208.0 | 237.3 | 191.9 | 213.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
180.1 | 155.1 | 180.9 | 146.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
66.1 | 52.9 | 56.4 | 45.7 | 37.1 |
|
Chi phí tài chính
|
1.9 | 1.1 | 0.8 | 0.1 | -0.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39.8 | 33.4 | 33.7 | 29.3 | -22.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
29.7 | 21.1 | 25.2 | 19.2 | 17.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
29.9 | 21.0 | 26.4 | 20.3 | 19.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
24.7 | 16.9 | 21.4 | 16.5 | 15.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
24.7 | 16.9 | 21.4 | 16.5 | 15.8 |
|
EPS cơ bản
|
1,146.00 | 786.00 | 994.00 | 766.00 | 575.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.