VIN
Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VIN vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 223.9 | 106.2 | 177.9 | 136.9 | 71.9 | 75.4 | 30.2 | 31.6 | 28.5 | 34.6 | 38.2 | 36.7 |
| Tăng trưởng | +111% | -40% | +30% | +90% | -5% | +150% | -5% | +11% | -18% | -10% | +4% | — |
| LNST | 4.5 | -1.3 | -1.5 | 15.8 | -1.3 | 10.8 | 5.2 | 5.9 | 9.7 | -3.8 | 11.1 | 21.7 |
| Biên LN ròng | 1.99% | -1.26% | -0.82% | 11.55% | -1.83% | 14.26% | 17.10% | 18.76% | 34.07% | -10.85% | 29.16% | 59.12% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VIN
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 3,6% xuống 3,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 2,71%, mất 7,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 7,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 11,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 40,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 41,0 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 265,8% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,06 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 15,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 46,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,0 ngày, số ngày phải thu giảm 50,1 ngày và số ngày phải trả giảm 5,9 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 12,9 tỷ do capex 7,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,07x và khả năng trả lãi đạt 393,34x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 40,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 38,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −15,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.33x.
Sau khi chi 7,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 12,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 7,1 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 256,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,07 lần.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,07x vốn chủ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 256,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,33 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 2,71% và giảm 7,1 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
492.9 | 165.7 | 142.4 | 214.2 | 259.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
480.5 | 143.2 | 118.1 | 187.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
12.4 | 22.5 | 24.3 | 26.8 | 7.5 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | -2.2 | 2.3 | 0.2 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
7.8 | 7.1 | 8.9 | 15.2 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36.5 | 25.9 | 24.7 | 25.9 | -16.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
10.3 | 28.8 | 45.5 | 96.3 | 47.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
12.0 | 29.9 | 45.8 | 96.4 | 47.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
11.7 | 29.3 | 44.5 | 95.6 | 46.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
11.7 | 29.2 | 44.4 | 95.7 | 45.9 |
|
EPS cơ bản
|
457.00 | 1,146.00 | 1,742.00 | 3,752.00 | 1,802.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.