PNP

Tân Cảng - Phú Hữu ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,52 lần
Giá
20,400
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 7.31x
P/B 1.33x
EPS 2,792
BVPS 15,319
ROE 18.6%
ROA 13.4%
Biên LN 12.5%
Vòng Quay TS 1.07x
Đòn bẩy VCSH 1.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PNP có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
360 tỷ
+4,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,48%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
45 tỷ
+9,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 87.9 95.7 86.5 90.1 80.4 87.3 91.5 86.1 91.4 98.5 88.2 83.6
Tăng trưởng -8% +11% -4% +12% -8% -5% +6% -6% -7% +12% +5%
LNST 11.4 11.4 10.5 11.7 10.0 9.0 11.4 10.8 11.8 9.8 10.7 11.0
Biên LN ròng 13.01% 11.89% 12.11% 12.95% 12.47% 10.31% 12.43% 12.51% 12.93% 9.94% 12.08% 13.16%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PNP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,5 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,3 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,5% = 11,9% × 1,02 × 1,44
2026Q1 18,6% = 12,5% × 1,07 × 1,39

ROE tăng từ 17,5% lên 18,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 12,5% +0,6pp Vòng quay TS: 1,07x +0,05x Đòn bẩy: 1,39x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 12,48%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,48% +0,6 điểm %
Biên gộp 26,04% +1,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,37% +1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 7,1 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 25,09%, tăng 6,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 25,09 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,40 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 25,09% +6,0 điểm %
Biên NOPAT 12,59% +0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,99 lần +0,40 lần
Vốn đầu tư bình quân 180,7 tỷ −35,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,54 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 7,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,3 ngày, số ngày phải thu tăng 0,8 ngày và số ngày phải trả giảm 6,0 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +7,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 46,5 ngày +0,8 ngày
Tồn kho 1,2 ngày +0,3 ngày
Phải trả 24,2 ngày −6,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 23,6 ngày +7,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 176,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,21x và khả năng trả lãi đạt 12,54x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 22,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 180,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 63,6 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,21x +0,09x
Khả năng trả lãi 12,54x +3,05x
Tiền mặt/Nợ vay 180,9% −52,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 22,7% −4,6 điểm %
CFO/LNST 1,52x +0,21x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 176,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −36,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 140,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −40,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.52x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 68,5 tỷ +14,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,52 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,52x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
352.7 356.5 345.2 339.9 335.2
Giá vốn hàng bán
261.5 275.9 266.9 256.8 0.0
Lợi nhuận gộp
91.2 80.6 78.3 83.0 81.3
Chi phí tài chính
4.5 5.9 8.3 10.0 -10.2
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
36.9 28.2 21.6 23.7 -22.1
Lợi nhuận hoạt động
54.4 49.0 52.0 51.3 50.0
Lợi nhuận trước thuế
53.9 52.6 51.6 51.3 50.7
Lợi nhuận sau thuế
43.0 42.0 41.3 41.0 40.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
43.0 42.0 41.3 41.0 40.6
EPS cơ bản
2,032.00 1,997.00 1,965.00 1,977.00 2,519.62

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.