HMH

Hải Minh ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 62,72%
Giá
18,000
Giá đóng cửa gần nhất
25-05-2026
P/E 8.68x
P/B 0.98x
EPS 2,074
BVPS 18,315
ROE 11.6%
ROA 10.3%
Biên LN 22.5%
Vòng Quay TS 0.46x
Đòn bẩy VCSH 1.13x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HMH có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
125 tỷ
+10,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
22,66%
−0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
28 tỷ
+6,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
62,7%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 30.7 33.2 30.4 30.4 27.7 29.6 28.3 27.3 22.6 20.2 20.4 21.0
Tăng trưởng -7% +9% +0% +10% -6% +4% +4% +21% +12% -1% -3%
LNST 12.4 5.0 8.9 1.9 11.2 1.8 11.2 2.4 2.8 -0.7 5.7 -1.0
Biên LN ròng 40.50% 15.18% 29.17% 6.29% 40.36% 5.93% 39.47% 8.69% 12.37% -3.61% 27.76% -4.82%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HMH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 4,1 tỷ
Thuế ↓ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 2,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,2% = 23,5% × 0,47 × 1,11
2026Q1 11,7% = 22,7% × 0,46 × 1,13

ROE giảm từ 12,2% xuống 11,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 22,7% -0,8pp Vòng quay TS: 0,46x -0,01x Đòn bẩy: 1,13x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 22,66%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 22,66% −0,8 điểm %
Biên gộp 16,56% −1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,19% +0,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 16,41% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 63,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 13,07%, giảm 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. ROIC chịu áp lực khi biên NOPAT giữ ổn định và vòng quay vốn gần như ổn định chưa tạo đủ lực đỡ, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,07% −1,0 điểm %
Biên NOPAT 22,29% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,59 lần −0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 212,7 tỷ +32,3 tỷ

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,16 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −2,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +4,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 24,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu tăng 6,9 ngày và số ngày phải trả giảm 17,1 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +24,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +6,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 40,8 ngày +6,9 ngày
Tồn kho 0,1 ngày +0,1 ngày
Phải trả 19,4 ngày −17,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 21,5 ngày +24,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,13x và khả năng trả lãi đạt 6,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1616,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,13x −0,01x
Khả năng trả lãi 6,20x −2,07x
Tiền mặt/Nợ vay 1616,1% +222,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,67x +3,32x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −30,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 27,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 6,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.67x.

Sau khi chi 6,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 12,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 18,8 tỷ +88,7 tỷ
Capex tiền mặt 6,4 tỷ +2,1 tỷ
FCF TTM +12,4 tỷ +86,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,13 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,13x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 62,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,67 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
121.8 107.9 80.4 83.8 90.8
Giá vốn hàng bán
101.6 87.1 68.3 73.3 0.0
Lợi nhuận gộp
20.1 20.8 12.1 10.5 15.0
Chi phí tài chính
7.5 4.5 1.0 3.8 -1.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.0 7.1 11.6 9.3 -7.0
Lợi nhuận hoạt động
30.3 20.2 1.5 1.9 18.5
Lợi nhuận trước thuế
30.9 20.8 5.6 2.1 19.5
Lợi nhuận sau thuế
27.0 18.1 3.9 1.9 16.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
26.9 18.0 3.9 2.0 16.2
EPS cơ bản
2,050.00 1,402.00 300.00 130.00 1,186.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.