ILS

Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 11,90%, +7,57 điểm % YoY
Giá
24,900
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 25.24x
P/B 2.33x
EPS 986
BVPS 10,709
ROE 9.7%
ROA 4.9%
Biên LN 11.1%
Vòng Quay TS 0.44x
Đòn bẩy VCSH 1.95x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ILS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+78,0%) và biên lợi nhuận (+7,6 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
319 tỷ
+78,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
11,90%
+7,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
38 tỷ
+389,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
51,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 126.9 31.6 117.8 42.6 30.9 67.6 43.9 36.8 37.3 35.5 49.7 42.4
Tăng trưởng +301% -73% +176% +38% -54% +54% +19% -1% +5% -29% +17%
LNST 19.8 12.4 2.9 2.8 0.4 -0.6 5.5 2.5 0.1 14.8 3.0 -8.3
Biên LN ròng 15.62% 39.26% 2.45% 6.60% 1.44% -0.89% 12.43% 6.67% 0.37% 41.78% 5.98% -19.61%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ILS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 14,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 8,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 16,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,3% = 4,3% × 0,26 × 1,98
2026Q1 10,3% = 11,9% × 0,44 × 1,95

ROE tăng từ 2,3% lên 10,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 11,9% +7,6pp Vòng quay TS: 0,44x +0,18x Đòn bẩy: 1,95x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+7,6 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 11,90%, tăng 7,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 6,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 5,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,4 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 11,90% +7,6 điểm %
Biên gộp 12,29% −5,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,36% −6,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 6,78% +5,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 55,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,2 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 76,7 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 9,29%, tăng 7,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,29 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 6,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,37 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,29% +7,0 điểm %
Biên NOPAT 11,42% +6,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,81 lần +0,37 lần
Vốn đầu tư bình quân 392,4 tỷ −10,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,94 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 37,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +45,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −7,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 69,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,0 ngày, số ngày phải thu giảm 76,6 ngày và số ngày phải trả giảm 9,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 101,5 ngày −76,6 ngày
Tồn kho 4,1 ngày −3,0 ngày
Phải trả 28,9 ngày −9,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 76,7 ngày −69,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01x và khả năng trả lãi đạt 7,74x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 40,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 81,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 24,7 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,01x −0,11x
Khả năng trả lãi 7,74x +6,05x
Tiền mặt/Nợ vay 81,5% +54,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 40,2% −58,2 điểm %
CFO/LNST 1,50x +5,81x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 31,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −6,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 25,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −24,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.50x.

Sau khi chi 15,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 38,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 53,1 tỷ +75,7 tỷ
Capex tiền mặt 15,1 tỷ −9,9 tỷ
FCF TTM +38,0 tỷ +85,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,6 điểm %. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 51,3%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 11,90% và mở rộng thêm 7,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,50 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 51,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
222.9 185.4 180.8 247.5 281.2
Giá vốn hàng bán
186.1 155.4 150.4 216.0 0.0
Lợi nhuận gộp
36.8 30.0 30.5 31.6 37.3
Chi phí tài chính
4.8 6.0 28.4 7.1 -9.6
Chi phí bán hàng
0.0 1.9 2.9 -10.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
23.6 24.7 35.4 42.5 -16.3
Lợi nhuận hoạt động
17.9 19.4 -31.2 -17.5 7.2
Lợi nhuận trước thuế
19.4 17.7 6.8 -17.3 7.6
Lợi nhuận sau thuế
18.2 16.5 5.4 -18.6 6.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.6 14.1 3.1 -20.7 3.3
EPS cơ bản
430.00 388.00 87.00 -559.00 91.60

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.