VGR

Cảng Xanh Vip ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 42,54%, +10,25 điểm % YoY
Giá
76,900
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 11.88x
P/B 6.27x
EPS 6,472
BVPS 12,274
ROE 47.7%
ROA 37.1%
Biên LN 42.5%
Vòng Quay TS 0.87x
Đòn bẩy VCSH 1.28x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VGR có doanh thu tăng (+7,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+10,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
1.186 tỷ
+7,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
42,54%
+10,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
505 tỷ
+41,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 289.1 295.4 303.7 297.8 256.3 303.1 263.1 284.7 242.2 253.7 236.0 216.4
Tăng trưởng -2% -3% +2% +16% -15% +15% -8% +18% -5% +8% +9%
LNST 119.1 135.0 125.2 125.2 111.3 70.5 83.1 92.7 94.4 87.1 74.9 61.7
Biên LN ròng 41.20% 45.70% 41.22% 42.05% 43.40% 23.25% 31.59% 32.57% 38.99% 34.32% 31.73% 28.50%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VGR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 166,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 15,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 28,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 20,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 11,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 30,2% = 32,3% × 0,85 × 1,10
2026Q1 47,7% = 42,5% × 0,87 × 1,28

ROE tăng từ 30,2% lên 47,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 42,5% +10,2pp Vòng quay TS: 0,87x +0,02x Đòn bẩy: 1,28x +0,18x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 42,54%, tăng 10,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 11,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 42,54% +10,2 điểm %
Biên gộp 52,49% +11,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,48% +1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 41,89% +10,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,17 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,55 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 18,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +14,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −5,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −28,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,9 ngày, số ngày phải thu giảm 1,7 ngày và số ngày phải trả tăng 10,0 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +5,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 23,3 ngày −1,7 ngày
Tồn kho 19,2 ngày +5,9 ngày
Phải trả 32,5 ngày +10,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 10,0 ngày −5,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 534,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,55x và khả năng trả lãi đạt 1033,65x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,55x
Khả năng trả lãi 1033,65x +726,00x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,99x −0,33x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 534,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −117,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 417,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −290,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.99x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 498,6 tỷ +28,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 10,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 42,54% và mở rộng thêm 10,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,153.2 1,093.0 895.5 817.6 816.1
Giá vốn hàng bán
550.8 646.1 528.6 450.0 0.0
Lợi nhuận gộp
602.5 447.0 367.0 367.6 287.5
Chi phí tài chính
0.4 0.8 3.6 1.3 -1.7
Chi phí bán hàng
69.7 45.3 41.8 37.7 -26.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
26.1 30.4 35.6 27.4 -21.0
Lợi nhuận hoạt động
538.9 392.1 312.4 315.1 241.0
Lợi nhuận trước thuế
558.8 390.8 307.5 312.5 228.8
Lợi nhuận sau thuế
496.7 340.7 271.4 273.2 203.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
496.7 340.7 271.4 273.2 203.8
EPS cơ bản
5,955.00 5,387.00 4,291.00 4,319.00 3,221.37

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.