PSN

Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh Hóa ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −1,65 lần
Giá
8,200
Giá đóng cửa gần nhất
14-05-2026
P/E 7.91x
P/B 0.58x
EPS 1,037
BVPS 14,034
ROE 7.5%
ROA 3.1%
Biên LN 2.6%
Vòng Quay TS 1.17x
Đòn bẩy VCSH 2.44x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PSN vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.576 tỷ
+38,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,63%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
41 tỷ
+27,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.65x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 389.2 487.1 381.1 318.8 197.1 306.8 298.3 339.9 235.7 410.0 225.7 216.1
Tăng trưởng -20% +28% +20% +62% -36% +3% -12% +44% -43% +82% +4%
LNST 10.6 9.1 9.8 12.0 7.3 7.9 6.4 10.9 9.8 6.5 12.9 12.6
Biên LN ròng 2.73% 1.86% 2.56% 3.76% 3.70% 2.58% 2.14% 3.21% 4.16% 1.59% 5.73% 5.84%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PSN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 18,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,2 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 19,9 tỷ
Thuế ↑ 3,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,8 tỷ
Thuế ↑ 1,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,0% = 2,8% × 1,07 × 1,97
2026Q1 7,5% = 2,6% × 1,17 × 2,44

ROE tăng từ 6,0% lên 7,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,6% -0,2pp Vòng quay TS: 1,17x +0,10x Đòn bẩy: 2,44x +0,48x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 2,63%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,63% −0,2 điểm %
Biên gộp 7,39% −1,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,19% −1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 6,39%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,39 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,38 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 91 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,39% +0,8 điểm %
Biên NOPAT 2,69% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,37 lần +0,38 lần
Vốn đầu tư bình quân 664,2 tỷ +91,0 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,84 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 94,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −438,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −83,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +426,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 10,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,4 ngày, số ngày phải thu giảm 13,4 ngày và số ngày phải trả giảm 12,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 99,3 ngày −13,4 ngày
Tồn kho 20,8 ngày −9,4 ngày
Phải trả 60,0 ngày −12,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 60,1 ngày −10,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 122,6 tỷ do capex 54,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,28x và khả năng trả lãi đạt 6,47x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 73,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 159,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 73,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,28x +0,16x
Khả năng trả lãi 6,47x −1,98x
Tiền mặt/Nợ vay 1,5% −32,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 73,5% +9,9 điểm %
CFO/LNST -1,65x −2,92x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 99,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −81,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 17,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.65x.

Sau khi chi 54,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 122,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 68,4 tỷ −109,8 tỷ
Capex tiền mặt 54,2 tỷ +52,2 tỷ
FCF TTM −122,6 tỷ −162,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -1,65 lần. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 6,47 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,65x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,28x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,372.2 1,197.4 1,030.6 942.1 746.4
Giá vốn hàng bán
1,265.3 1,081.1 950.9 891.8 0.0
Lợi nhuận gộp
106.9 116.3 79.8 50.3 65.5
Chi phí tài chính
7.8 3.1 1.3 0.1 -0.2
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
61.3 69.9 43.3 32.2 -35.6
Lợi nhuận hoạt động
44.7 45.6 42.8 28.6 39.5
Lợi nhuận trước thuế
43.4 42.5 42.5 29.0 39.4
Lợi nhuận sau thuế
34.5 37.1 40.1 27.5 36.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
34.5 37.1 40.1 27.5 36.9
EPS cơ bản
733.00 789.00 853.00 584.00 921.80

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.