TCW

Kho Vận Tân Cảng ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,20 lần
Giá
32,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 6.90x
P/B 1.47x
EPS 4,639
BVPS 21,830
ROE 29.6%
ROA 18.3%
Biên LN 9.6%
Vòng Quay TS 1.91x
Đòn bẩy VCSH 1.61x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TCW đang cải thiện đồng thời doanh thu (+19,5%) và biên lợi nhuận (+0,6 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
1.280 tỷ
+19,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,14%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
130 tỷ
+26,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 333.1 326.7 311.3 308.8 262.7 279.5 268.6 260.5 251.0 245.9 233.0 229.4
Tăng trưởng +2% +5% +1% +18% -6% +4% +3% +4% +2% +6% +2%
LNST 41.5 21.7 34.9 31.8 30.2 18.3 28.6 25.2 30.3 17.4 32.0 20.9
Biên LN ròng 12.45% 6.64% 11.21% 10.30% 11.51% 6.54% 10.65% 9.67% 12.09% 7.06% 13.75% 9.11%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TCW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 38,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,3 tỷ
Thuế ↑ 6,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 18,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,0 tỷ
Thuế ↑ 2,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 26,3% = 9,6% × 1,78 × 1,55
2026Q1 31,4% = 10,1% × 1,91 × 1,61

ROE tăng từ 26,3% lên 31,4% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 10,1% +0,6pp Vòng quay TS: 1,91x +0,13x Đòn bẩy: 1,61x +0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 10,14%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,14% +0,6 điểm %
Biên gộp 22,94% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,44% −1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 31,4 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 35,44%, tăng 7,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 35,44 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,7 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,50 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 35,44% +7,1 điểm %
Biên NOPAT 10,24% +0,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,46 lần +0,50 lần
Vốn đầu tư bình quân 369,8 tỷ +7,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,81 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,12 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 30,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −37,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +69,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 11,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,2 ngày, số ngày phải thu giảm 1,4 ngày và số ngày phải trả tăng 9,4 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 60,3 ngày −1,4 ngày
Tồn kho 3,4 ngày −0,2 ngày
Phải trả 32,3 ngày +9,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 31,4 ngày −11,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 150,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,12x và khả năng trả lãi đạt 174,41x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 40,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1063,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5,3 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,12x −0,02x
Khả năng trả lãi 174,41x +76,06x
Tiền mặt/Nợ vay 1063,4% +666,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 40,0% −17,5 điểm %
CFO/LNST 1,20x +0,08x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 150,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −56,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 94,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −59,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.20x.

Sau khi chi 21,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 125,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 146,7 tỷ +39,5 tỷ
Capex tiền mặt 21,7 tỷ +1,0 tỷ
FCF TTM +125,0 tỷ +38,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,20x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,209.6 1,059.6 929.1 930.4 619.8
Giá vốn hàng bán
934.8 806.3 707.0 719.2 0.0
Lợi nhuận gộp
274.8 253.3 222.0 211.2 129.2
Chi phí tài chính
1.0 1.6 2.8 5.1 -4.8
Chi phí bán hàng
40.7 41.0 33.3 28.1 -5.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
86.9 83.8 75.8 69.7 -34.8
Lợi nhuận hoạt động
156.1 135.3 122.2 116.0 89.0
Lợi nhuận trước thuế
154.5 134.5 126.7 115.1 88.0
Lợi nhuận sau thuế
119.4 102.6 97.4 87.7 70.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
112.6 96.5 89.5 81.5 67.0
EPS cơ bản
3,609.00 2,629.00 2,750.00 2,634.00 2,501.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.