GMD
Gemadept ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GMD có doanh thu tăng (+19,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,9 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,452.4 | 1,614.4 | 1,560.5 | 1,497.0 | 1,276.9 | 1,411.8 | 1,264.1 | 1,181.1 | 1,005.5 | 1,033.8 | 997.9 | 912.2 |
| Tăng trưởng | -10% | +3% | +4% | +17% | -10% | +12% | +7% | +17% | -3% | +4% | +9% | — |
| LNST | 650.2 | 660.0 | 432.4 | 581.5 | 527.7 | 355.5 | 448.4 | 418.0 | 656.0 | 191.5 | 338.5 | 1,711.5 |
| Biên LN ròng | 44.77% | 40.88% | 27.71% | 38.85% | 41.32% | 25.18% | 35.47% | 35.39% | 65.24% | 18.53% | 33.92% | 187.63% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận GMD
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 14,3% lên 15,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 37,95%, tăng 3,9 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,6 điểm % và Biên gộp giảm 0,8 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 3,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,6 điểm %.
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC thu hẹp còn 18,14%, giảm 0,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 18,14 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,0 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 2.794 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,33 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,03 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 865,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,5 ngày, số ngày phải thu giảm 6,3 ngày và số ngày phải trả giảm 5,4 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +0,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,03x và khả năng trả lãi đạt 18,86x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 15,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 78,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.401,8 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.142,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3.384,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.242,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.103,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.34x.
Sau khi chi 1.714,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 673,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,9 điểm %. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 37,95% và mở rộng thêm 3,9 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
5,956.0 | 4,832.0 | 3,845.8 | 3,898.2 | 3,205.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,216.6 | 2,696.5 | 2,067.8 | 2,180.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
2,739.5 | 2,135.5 | 1,778.0 | 1,718.1 | 1,144.9 |
|
Chi phí tài chính
|
118.7 | 150.3 | 154.7 | 165.7 | -108.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
482.0 | 247.2 | 109.5 | 142.2 | -162.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
610.5 | 574.8 | 551.9 | 524.4 | -295.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2,914.4 | 2,418.6 | 3,177.0 | 1,308.9 | 860.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
2,520.8 | 2,098.6 | 3,147.5 | 1,308.5 | 806.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2,302.5 | 1,923.6 | 2,533.9 | 1,161.3 | 721.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1,755.6 | 1,455.5 | 2,250.6 | 993.9 | 604.8 |
|
EPS cơ bản
|
3,839.00 | 4,276.00 | 7,207.00 | 3,034.00 | 1,846.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MVN, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.