CQN

Cảng Quảng Ninh ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,76 lần
Giá
31,400
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 16.53x
P/B 2.21x
EPS 1,900
BVPS 14,204
ROE 13.7%
ROA 11.6%
Biên LN 19.4%
Vòng Quay TS 0.60x
Đòn bẩy VCSH 1.18x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CQN đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
733 tỷ
+7,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
19,45%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
143 tỷ
+13,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 213.7 196.0 157.5 165.6 183.0 196.1 139.7 163.6 162.9 167.3 122.0 102.7
Tăng trưởng +9% +24% -5% -9% -7% +40% -15% +0% -3% +37% +19%
LNST 43.8 21.3 25.7 51.8 36.7 25.0 21.3 42.8 30.0 25.2 21.6 33.1
Biên LN ròng 20.51% 10.86% 16.28% 31.24% 20.08% 12.76% 15.28% 26.17% 18.44% 15.05% 17.74% 32.20%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CQN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,0 tỷ
Thuế ↑ 3,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,3 tỷ
Thuế ↑ 1,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,6% = 18,5% × 0,60 × 1,15
2026Q1 13,7% = 19,4% × 0,60 × 1,18

ROE tăng từ 12,6% lên 13,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 19,4% +1,0pp Vòng quay TS: 0,60x +0,00x Đòn bẩy: 1,18x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 19,45%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 19,45% +1,0 điểm %
Biên gộp 28,96% −0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,77% −2,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 16,91% +1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,3 ngày, số ngày phải thu tăng 2,0 ngày và số ngày phải trả tăng 5,1 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 53,2 ngày +2,0 ngày
Tồn kho 27,6 ngày −2,3 ngày
Phải trả 15,2 ngày +5,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 65,6 ngày −5,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 299,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,76x +0,06x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 299,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −204,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 94,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −75,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.76x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 250,9 tỷ +36,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,76 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,76x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
702.2 662.3 648.1 684.3 847.5
Giá vốn hàng bán
496.7 467.3 488.6 527.8 0.0
Lợi nhuận gộp
205.4 195.0 159.6 156.5 136.5
Chi phí tài chính
-3.5 -2.5 6.9 6.8 -10.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
85.3 86.5 76.8 72.3 -67.9
Lợi nhuận hoạt động
139.4 128.8 99.6 100.9 107.0
Lợi nhuận trước thuế
164.9 149.7 115.4 119.2 115.4
Lợi nhuận sau thuế
131.9 119.2 92.1 95.1 90.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
131.9 119.2 92.1 95.1 90.9
EPS cơ bản
1,758.00 1,588.00 1,227.00 1,268.00 1,231.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.