TMS

Transimex ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 11,11%, +3,83 điểm % YoY
Giá
40,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 18.81x
P/B 1.28x
EPS 2,126
BVPS 31,268
ROE 7.1%
ROA 4.4%
Biên LN 10.7%
Vòng Quay TS 0.41x
Đòn bẩy VCSH 1.62x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TMS có doanh thu tăng (+6,8%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,8 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
3.559 tỷ
+6,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
11,11%
+3,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
396 tỷ
+63,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 786.0 979.0 930.3 863.6 703.1 903.3 905.7 821.1 690.6 786.7 664.1 525.6
Tăng trưởng -20% +5% +8% +23% -22% -0% +10% +19% -12% +18% +26%
LNST 97.8 97.1 102.3 98.3 86.2 39.3 80.7 36.5 27.3 144.0 49.6 26.4
Biên LN ròng 12.44% 9.92% 11.00% 11.38% 12.25% 4.35% 8.91% 4.45% 3.96% 18.31% 7.46% 5.02%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TMS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 70,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 66,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 34,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 24,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 21,6 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 18,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 21,0 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 15,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,5 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 7,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 5,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,8% = 7,3% × 0,41 × 1,61
2026Q1 7,4% = 11,1% × 0,41 × 1,62

ROE tăng từ 4,8% lên 7,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện.

Biên LN ròng: 11,1% +3,8pp Vòng quay TS: 0,41x +0,00x Đòn bẩy: 1,62x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 11,11%, tăng 3,8 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm % và Biên gộp tăng 0,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 11,11% +3,8 điểm %
Biên gộp 18,11% +0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,17% −0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 1,5 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 5,46%, tăng 1,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,46 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,0 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,46% +1,7 điểm %
Biên NOPAT 10,87% +3,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,50 lần +0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 7.083,4 tỷ +165,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 29,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −44,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +15,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,4 ngày, số ngày phải thu giảm 13,2 ngày và số ngày phải trả giảm 14,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 29,8 ngày −13,2 ngày
Tồn kho 2,1 ngày +0,4 ngày
Phải trả 18,9 ngày −14,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 13,0 ngày +1,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,28x và khả năng trả lãi đạt 2,42x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 51,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 36,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.388,6 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,28x −0,10x
Khả năng trả lãi 2,42x +0,45x
Tiền mặt/Nợ vay 36,2% +21,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 51,5% +23,0 điểm %
CFO/LNST 1,07x +0,17x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 387,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −175,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 212,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −209,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.07x.

Sau khi chi 359,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 48,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 407,1 tỷ +181,1 tỷ
Capex tiền mặt 359,1 tỷ +325,0 tỷ
FCF TTM +48,0 tỷ −143,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,8 điểm %. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 11,11% và mở rộng thêm 3,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,476.4 3,325.7 2,389.8 3,648.1 6,429.2
Giá vốn hàng bán
2,876.2 2,804.3 1,979.2 3,098.1 0.0
Lợi nhuận gộp
600.1 521.4 410.7 549.9 548.3
Chi phí tài chính
177.7 172.7 91.9 88.7 -122.1
Chi phí bán hàng
36.6 56.3 33.6 29.8 -55.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
224.9 224.3 187.3 173.9 -147.2
Lợi nhuận hoạt động
438.1 267.5 210.8 771.6 726.2
Lợi nhuận trước thuế
441.1 238.2 214.3 774.2 729.7
Lợi nhuận sau thuế
373.5 170.2 173.1 682.3 682.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
362.1 202.6 137.0 660.7 631.9
EPS cơ bản
2,074.00 1,196.00 865.00 5,427.00 7,018.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.