PAP
Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PAP đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 94.9 | 82.8 | 43.0 | 19.2 | 9.8 | 2.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Tăng trưởng | +15% | +93% | +124% | +95% | +352% | — | — | — | — | — | — | — |
| LNST | -122.7 | -125.7 | -131.3 | -125.1 | -122.6 | -23.8 | 9.9 | -1.9 | -1.5 | -1.8 | -1.7 | -1.8 |
| Biên LN ròng | -129.32% | -151.75% | -305.28% | -653.00% | -1247.16% | -1093.78% | — | — | — | — | — | — |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PAP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm nhẹ từ -6,3% xuống -17,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+942,4 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -210,45%, tăng 942,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 518,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 88,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 337,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,5 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 51,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 335,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 4,74 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,73 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 40,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,7 ngày, số ngày phải thu giảm 32,8 ngày và số ngày phải trả tăng 8,5 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +0,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,73x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,72x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 4,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 12,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.949,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,73x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,72x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 849,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.826,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.976,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.313,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.60x.
Sau khi chi 2.650,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 4.470,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -1,72 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 50,6%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 942,4 điểm %.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -210,45% và mở rộng thêm 942,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,60 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 50,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,72x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
154.8 | 2.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
346.3 | 19.9 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-191.5 | -17.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
278.3 | 8.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
21.2 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44.7 | 6.0 | 6.7 | 6.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-503.4 | -17.3 | -6.7 | -2.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-504.7 | -17.3 | -6.8 | -4.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-504.7 | -17.3 | -6.8 | -4.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-504.7 | -17.3 | -6.8 | -4.3 |
|
EPS cơ bản
|
-2,175.00 | -81.00 | -34.00 | -28.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.