GIC
VSC Green Logistics ·HNX ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GIC đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 40.0 | 41.0 | 40.0 | 38.4 | 36.6 | 43.3 | 42.9 | 38.2 | 35.0 | 44.7 | 43.6 | 42.5 |
| Tăng trưởng | -3% | +3% | +4% | +5% | -15% | +1% | +12% | +9% | -22% | +2% | +3% | — |
| LNST | 2.3 | 4.3 | 3.5 | 4.1 | 2.7 | 3.3 | 5.2 | 4.9 | 2.8 | 5.3 | 4.4 | 3.7 |
| Biên LN ròng | 5.79% | 10.36% | 8.76% | 10.78% | 7.38% | 7.63% | 12.23% | 12.85% | 7.94% | 11.88% | 10.14% | 8.78% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận GIC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 6,8% xuống 5,7% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 8,91%, giảm 1,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 6,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 5,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,09 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,9 ngày, số ngày phải thu tăng 7,5 ngày và số ngày phải trả giảm 0,4 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +8,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +7,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 29,5 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,13x và khả năng trả lãi đạt 7,09x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 29,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 11,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 41,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.63x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,63 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,63x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
156.0 | 159.3 | 172.3 | 168.3 | 162.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
87.4 | 94.3 | 102.7 | 107.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
68.5 | 65.1 | 69.6 | 61.1 | 54.4 |
|
Chi phí tài chính
|
2.2 | 1.9 | 0.5 | 0.0 | -0.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
45.1 | 40.2 | 45.9 | 38.9 | -25.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.4 | 6.3 | 6.7 | 5.2 | -3.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
16.5 | 17.8 | 18.7 | 18.2 | 26.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
16.5 | 18.1 | 18.6 | 18.5 | 26.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
14.6 | 16.2 | 16.6 | 16.6 | 24.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
14.6 | 16.2 | 16.6 | 16.6 | 24.5 |
|
EPS cơ bản
|
1,204.00 | 1,340.00 | 1,372.00 | 1,374.00 | 1,265.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.