GIC

VSC Green Logistics ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Giá
12,500
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 10.83x
P/B 0.65x
EPS 1,155
BVPS 19,167
ROE 5.7%
ROA 5.2%
Biên LN 8.9%
Vòng Quay TS 0.59x
Đòn bẩy VCSH 1.09x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GIC đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.

DOANH THU TTM
159 tỷ
−1,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,91%
−1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
14 tỷ
−12,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 40.0 41.0 40.0 38.4 36.6 43.3 42.9 38.2 35.0 44.7 43.6 42.5
Tăng trưởng -3% +3% +4% +5% -15% +1% +12% +9% -22% +2% +3%
LNST 2.3 4.3 3.5 4.1 2.7 3.3 5.2 4.9 2.8 5.3 4.4 3.7
Biên LN ròng 5.79% 10.36% 8.76% 10.78% 7.38% 7.63% 12.23% 12.85% 7.94% 11.88% 10.14% 8.78%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GIC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 8,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 10,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,1 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,8% = 10,0% × 0,61 × 1,11
2026Q1 5,7% = 8,9% × 0,59 × 1,09

ROE giảm từ 6,8% xuống 5,7% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 8,9% -1,1pp Vòng quay TS: 0,59x -0,03x Đòn bẩy: 1,09x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 8,91%, giảm 1,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 6,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 5,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,91% −1,1 điểm %
Biên gộp 46,17% +5,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 35,52% +6,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 8,92% −1,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,09 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −29,7 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +33,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,9 ngày, số ngày phải thu tăng 7,5 ngày và số ngày phải trả giảm 0,4 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +8,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +7,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 17,5 ngày +7,5 ngày
Tồn kho 10,0 ngày +0,9 ngày
Phải trả 17,1 ngày −0,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 10,4 ngày +8,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 29,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,13x và khả năng trả lãi đạt 7,09x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,13x
Khả năng trả lãi 7,09x −2,52x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,63x +0,44x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 29,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 11,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 41,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.63x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 23,2 tỷ +3,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,63 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,63x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
156.0 159.3 172.3 168.3 162.7
Giá vốn hàng bán
87.4 94.3 102.7 107.3 0.0
Lợi nhuận gộp
68.5 65.1 69.6 61.1 54.4
Chi phí tài chính
2.2 1.9 0.5 0.0 -0.2
Chi phí bán hàng
45.1 40.2 45.9 38.9 -25.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.4 6.3 6.7 5.2 -3.8
Lợi nhuận hoạt động
16.5 17.8 18.7 18.2 26.0
Lợi nhuận trước thuế
16.5 18.1 18.6 18.5 26.1
Lợi nhuận sau thuế
14.6 16.2 16.6 16.6 24.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.6 16.2 16.6 16.6 24.5
EPS cơ bản
1,204.00 1,340.00 1,372.00 1,374.00 1,265.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.