STG

Kho vận Miền Nam ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 12,51%, +4,23 điểm % YoY
Giá
32,500
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 10.11x
P/B 1.15x
EPS 3,215
BVPS 28,194
ROE 12.1%
ROA 9.1%
Biên LN 11.7%
Vòng Quay TS 0.78x
Đòn bẩy VCSH 1.32x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), STG có doanh thu tăng (+6,9%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
2.710 tỷ
+6,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,51%
+4,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
339 tỷ
+61,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 676.7 693.0 662.2 677.7 556.9 706.0 661.8 610.4 475.8 530.4 425.3 453.2
Tăng trưởng -2% +5% -2% +22% -21% +7% +8% +28% -10% +25% -6%
LNST 83.8 82.0 87.0 86.0 57.0 49.3 57.7 45.9 45.7 41.6 45.0 83.0
Biên LN ròng 12.38% 11.84% 13.13% 12.70% 10.23% 6.98% 8.72% 7.53% 9.60% 7.84% 10.59% 18.30%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận STG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 136,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 25,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 16,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 27,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 14,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 13,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 26,3 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 5,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 4,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,8% = 8,3% × 0,85 × 1,26
2026Q1 13,0% = 12,5% × 0,78 × 1,32

ROE tăng từ 8,8% lên 13,0% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 12,5% +4,2pp Vòng quay TS: 0,78x -0,06x Đòn bẩy: 1,32x +0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 12,51%, tăng 4,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,51% +4,2 điểm %
Biên gộp 20,20% +4,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,15% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 6,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 13,23%, tăng 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,23 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 4,4 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,18 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 508 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,23% +3,3 điểm %
Biên NOPAT 12,41% +4,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,07 lần −0,18 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.540,9 tỷ +507,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 305,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −358,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +55,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,5 ngày, số ngày phải thu tăng 10,9 ngày và số ngày phải trả tăng 2,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +6,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +10,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 65,4 ngày +10,9 ngày
Tồn kho 7,2 ngày −1,5 ngày
Phải trả 24,0 ngày +2,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 48,6 ngày +6,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 266,4 tỷ do capex 355,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,02x và khả năng trả lãi đạt 12,31x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 20,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 88,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 545,9 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,02x +0,11x
Khả năng trả lãi 12,31x −1,09x
Tiền mặt/Nợ vay 88,1% −126,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 20,1% −38,0 điểm %
CFO/LNST 0,28x −0,59x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 189,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −441,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −251,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 206,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.28x.

Sau khi chi 355,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 266,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 89,0 tỷ −86,7 tỷ
Capex tiền mặt 355,4 tỷ +44,9 tỷ
FCF TTM −266,4 tỷ −131,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,2 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,51% và mở rộng thêm 4,2 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 266,4 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,589.2 2,454.3 1,795.6 2,639.3 2,965.9
Giá vốn hàng bán
2,068.2 2,060.4 1,507.3 2,187.3 0.0
Lợi nhuận gộp
521.1 393.9 288.4 451.9 487.8
Chi phí tài chính
30.0 17.3 18.6 23.1 -18.7
Chi phí bán hàng
110.5 81.7 74.8 80.1 -91.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
137.7 151.6 129.8 129.7 -134.2
Lợi nhuận hoạt động
376.9 253.2 165.2 293.8 297.3
Lợi nhuận trước thuế
381.3 264.8 220.4 306.1 302.4
Lợi nhuận sau thuế
312.0 203.8 150.7 253.6 244.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
293.6 192.6 142.2 238.4 230.5
EPS cơ bản
2,988.00 1,960.00 1,448.00 2,426.00 2,346.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.