TOS

Dịch vụ biển Tân Cảng ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 19,78%, +5,05 điểm % YoY
Giá
177,300
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 9.34x
P/B 2.78x
EPS 18,974
BVPS 63,865
ROE 44.6%
ROA 14.4%
Biên LN 17.9%
Vòng Quay TS 0.80x
Đòn bẩy VCSH 3.11x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TOS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+25,2%) và biên lợi nhuận (+5,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
5.747 tỷ
+25,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
19,78%
+5,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.137 tỷ
+68,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,229.2 1,931.6 1,357.8 1,228.5 881.5 1,910.0 839.9 959.2 508.9 481.2 492.4 355.7
Tăng trưởng -36% +42% +11% +39% -54% +127% -12% +88% +6% -2% +38%
LNST 225.5 378.1 325.0 208.0 214.4 252.8 107.4 101.3 39.1 37.9 83.1 44.4
Biên LN ròng 18.34% 19.57% 23.94% 16.93% 24.32% 13.23% 12.78% 10.56% 7.68% 7.88% 16.88% 12.48%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TOS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 708,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 54,6 tỷ
Thuế ↑ 98,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 74,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 66,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 43,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 143,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 15,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 101,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 16,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 16,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 13,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 46,4% = 14,7% × 0,93 × 3,37
2026Q1 49,3% = 19,8% × 0,80 × 3,11

ROE tăng từ 46,4% lên 49,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 19,8% +5,1pp Vòng quay TS: 0,80x -0,13x Đòn bẩy: 3,11x -0,26x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 19,78%, tăng 5,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 8,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,7 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 19,78% +5,1 điểm %
Biên gộp 28,96% +8,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,23% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 23,2 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 33,12%, tăng 5,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 33,12 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 6,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,41 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 1.198 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 33,12% +5,9 điểm %
Biên NOPAT 19,41% +6,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,71 lần −0,41 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.367,2 tỷ +1.197,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 2,07 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,48 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.000,7 tỷ, chiếm khoảng 12,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 146,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −195,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −214,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +555,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 23,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 33,5 ngày, số ngày phải thu tăng 4,3 ngày và số ngày phải trả tăng 14,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 113,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 69,6 ngày +4,3 ngày
Tồn kho 86,3 ngày +33,5 ngày
Phải trả 42,4 ngày +14,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 113,5 ngày +23,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 477,4 tỷ do capex 1.375,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,48x và khả năng trả lãi đạt 7,76x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 38,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 49,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.716,9 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,48x +0,06x
Khả năng trả lãi 7,76x +2,39x
Tiền mặt/Nợ vay 49,1% −4,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 38,5% −2,5 điểm %
CFO/LNST 0,87x −0,09x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 803,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.280,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −476,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 954,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.87x.

Sau khi chi 1.375,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 477,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 898,2 tỷ +310,8 tỷ
Capex tiền mặt 1.375,6 tỷ +656,1 tỷ
FCF TTM −477,4 tỷ −345,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,1 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 19,78% và mở rộng thêm 5,1 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 477,4 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,403.2 3,904.8 1,580.5 1,489.8 1,494.1
Giá vốn hàng bán
3,857.1 3,064.4 1,145.9 1,164.9 0.0
Lợi nhuận gộp
1,546.1 840.4 434.6 324.9 318.8
Chi phí tài chính
168.6 131.1 102.2 79.3 -63.1
Chi phí bán hàng
21.8 24.0 16.2 24.5 -20.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
218.6 154.4 105.3 92.8 -76.1
Lợi nhuận hoạt động
1,231.0 582.1 235.8 147.1 185.7
Lợi nhuận trước thuế
1,355.7 581.8 240.6 180.5 222.5
Lợi nhuận sau thuế
1,123.7 490.3 200.7 161.8 189.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,021.9 446.6 163.1 135.6 152.8
EPS cơ bản
20,706.00 13,157.00 4,512.00 3,704.00 5,702.93

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.