SGP
Cảng Sài Gòn ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SGP có doanh thu tăng (+13,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+11,1 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 293.7 | 357.8 | 330.1 | 275.0 | 263.0 | 291.7 | 245.3 | 307.6 | 260.9 | 269.2 | 233.7 | 232.1 |
| Tăng trưởng | -18% | +8% | +20% | +5% | -10% | +19% | -20% | +18% | -3% | +15% | +1% | — |
| LNST | 144.7 | -19.4 | 171.5 | 106.8 | 109.6 | 44.6 | 6.6 | 71.4 | 49.6 | 68.9 | 94.1 | 108.7 |
| Biên LN ròng | 49.25% | -5.43% | 51.94% | 38.83% | 41.67% | 15.30% | 2.67% | 23.21% | 19.01% | 25.61% | 40.28% | 46.83% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SGP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 8,1% lên 12,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+11,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 32,11%, tăng 11,1 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 5,8 điểm % và Biên gộp tăng 2,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 10,8 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 5,6 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 59,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 64,0 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 19,31%, tăng 9,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 19,31 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 20,6 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 196 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,90 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,13 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 75,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 17,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,1 ngày, số ngày phải thu giảm 24,9 ngày và số ngày phải trả giảm 5,2 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +2,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 165,3 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,13x và khả năng trả lãi đạt 14,40x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 66,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1100,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 43,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 66,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 165,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −92,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 72,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −32,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.21x.
Sau khi chi 55,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 28,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 11,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 27,1%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 32,11% và mở rộng thêm 11,1 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 27,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,21 lần.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,225.9 | 1,105.6 | 942.5 | 1,112.5 | 1,372.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
839.5 | 780.8 | 621.2 | 736.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
386.5 | 324.8 | 321.3 | 376.1 | 563.5 |
|
Chi phí tài chính
|
42.2 | 211.0 | 6.7 | 17.2 | -5.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
184.0 | 235.0 | 64.5 | 226.6 | -189.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
579.9 | 248.3 | 370.8 | 240.2 | 984.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
429.3 | 224.5 | 363.1 | 241.0 | 979.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
368.5 | 158.3 | 297.9 | 203.6 | 893.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
363.5 | 171.2 | 295.7 | 199.6 | 888.2 |
|
EPS cơ bản
|
1,681.00 | 791.00 | 1,367.00 | 921.00 | 4,106.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.