CCT

Cảng Cần Thơ ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,11 lần
Giá
8,900
Giá đóng cửa gần nhất
29-04-2026
P/E 41.59x
P/B 0.89x
EPS 214
BVPS 10,004
ROE 2.2%
ROA 1.7%
Biên LN 3.0%
Vòng Quay TS 0.55x
Đòn bẩy VCSH 1.31x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CCT có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.

DOANH THU TTM
195 tỷ
+25,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,03%
−0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
6 tỷ
+5,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 37.4 53.5 51.0 52.6 33.0 45.0 35.9 40.6 34.6 39.3 34.3 38.3
Tăng trưởng -30% +5% -3% +59% -27% +25% -12% +17% -12% +15% -10%
LNST 2.5 0.6 1.5 1.3 2.4 0.5 1.4 1.3 0.8 1.9 3.3 1.4
Biên LN ròng 6.62% 1.13% 3.02% 2.42% 7.28% 1.17% 3.79% 3.18% 2.17% 4.88% 9.74% 3.76%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CCT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,1% = 3,6% × 0,43 × 1,33
2026Q1 2,2% = 3,0% × 0,55 × 1,31

ROE gần như đi ngang ở mức 2,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 3,0% -0,6pp Vòng quay TS: 0,55x +0,11x Đòn bẩy: 1,31x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,03%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,03% −0,6 điểm %
Biên gộp 15,37% −4,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,57% −4,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 2,06%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,06% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,06%
Biên NOPAT 2,74%
Vòng quay vốn đầu tư 0,75 lần +0,19 lần
Vốn đầu tư bình quân 257,9 tỷ −16,6 tỷ

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,31 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 13,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +3,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +10,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 15,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,7 ngày, số ngày phải thu giảm 17,1 ngày và số ngày phải trả giảm 2,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 64,7 ngày −17,1 ngày
Tồn kho 1,4 ngày −0,7 ngày
Phải trả 25,9 ngày −2,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 40,2 ngày −15,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 34,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,11x và khả năng trả lãi đạt 9,78x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 47,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 247,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 21,1 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,11x −0,12x
Khả năng trả lãi 9,78x +5,12x
Tiền mặt/Nợ vay 247,5% +152,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 47,4% +31,5 điểm %
CFO/LNST 5,38x −1,23x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 34,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −11,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 23,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −10,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.38x.

Sau khi chi 25,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 6,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 31,7 tỷ −5,2 tỷ
Capex tiền mặt 25,0 tỷ +15,1 tỷ
FCF TTM +6,6 tỷ −20,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,11 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 36,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,1%.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,11x vốn chủ.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
190.2 156.1 147.1 129.7 121.9
Giá vốn hàng bán
161.9 124.5 119.4 102.6 0.0
Lợi nhuận gộp
28.2 31.6 27.7 27.1 30.3
Chi phí tài chính
0.9 1.5 2.5 2.4 -2.8
Chi phí bán hàng
0.2 0.4 0.7 0.7 -0.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
22.2 24.7 21.2 24.5 -25.1
Lợi nhuận hoạt động
6.7 6.2 4.6 0.6 2.6
Lợi nhuận trước thuế
8.1 5.5 8.1 1.3 2.6
Lợi nhuận sau thuế
5.3 3.6 6.5 1.0 2.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.3 3.6 6.5 1.0 2.6
EPS cơ bản
193.00 133.00 234.00 36.00 95.94

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.