DVP

Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 31,87%
Giá
70,800
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 8.43x
P/B 1.85x
EPS 8,396
BVPS 38,190
ROE 22.7%
ROA 21.5%
Biên LN 57.8%
Vòng Quay TS 0.37x
Đòn bẩy VCSH 1.06x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DVP đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng chú ý, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
581 tỷ
−17,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
57,79%
+9,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
336 tỷ
−1,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
31,9%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 152.7 151.1 129.2 148.2 158.7 174.0 178.6 190.5 151.3 144.1 143.5 132.9
Tăng trưởng +1% +17% -13% -7% -9% -3% -6% +26% +5% +0% +8%
LNST 62.0 125.2 81.3 67.4 64.2 61.8 128.5 85.0 60.9 55.0 51.2 117.1
Biên LN ròng 40.58% 82.88% 62.93% 45.45% 40.48% 35.54% 71.96% 44.60% 40.27% 38.16% 35.66% 88.14%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DVP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 21,6 tỷ
Thuế ↓ 1,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 23,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 0,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 23,7% = 48,4% × 0,46 × 1,07
2026Q1 22,7% = 57,8% × 0,37 × 1,06

ROE giảm từ 23,7% xuống 22,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 57,8% +9,4pp Vòng quay TS: 0,37x -0,08x Đòn bẩy: 1,06x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+9,4 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 57,79%, tăng 9,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 9,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 57,79% +9,4 điểm %
Biên gộp 56,86% +9,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,17% −1,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 22,53% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 32,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 57,37% +12,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,07 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 49,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −9,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +2,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −42,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,3 ngày, số ngày phải thu tăng 4,7 ngày và số ngày phải trả tăng 5,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +6,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 32,6 ngày +4,7 ngày
Tồn kho 17,7 ngày +6,3 ngày
Phải trả 14,0 ngày +5,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 36,3 ngày +6,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 175,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,49x −0,17x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 175,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 141,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 317,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −319,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.49x.

Sau khi chi 19,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 144,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 163,9 tỷ −60,7 tỷ
Capex tiền mặt 19,4 tỷ
FCF TTM +144,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,4 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 57,79% và mở rộng thêm 9,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 31,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,49 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
587.2 694.3 549.2 584.9 608.6
Giá vốn hàng bán
253.4 367.4 321.6 274.4 0.0
Lợi nhuận gộp
333.9 326.9 227.6 310.5 319.4
Chi phí tài chính
0.2 0.0 0.2 1.2 -0.3
Chi phí bán hàng
0.5 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
59.3 77.7 69.8 62.6 -60.7
Lợi nhuận hoạt động
402.4 377.2 314.0 345.8 340.9
Lợi nhuận trước thuế
405.4 403.0 398.5 345.1 339.3
Lợi nhuận sau thuế
338.2 336.2 330.7 283.4 277.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
338.2 336.2 330.7 283.4 277.1
EPS cơ bản
8,454.00 8,406.00 8,267.00 7,085.00 6,929.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.