DVP
Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ ·HOSE ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DVP đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng chú ý, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 152.7 | 151.1 | 129.2 | 148.2 | 158.7 | 174.0 | 178.6 | 190.5 | 151.3 | 144.1 | 143.5 | 132.9 |
| Tăng trưởng | +1% | +17% | -13% | -7% | -9% | -3% | -6% | +26% | +5% | +0% | +8% | — |
| LNST | 62.0 | 125.2 | 81.3 | 67.4 | 64.2 | 61.8 | 128.5 | 85.0 | 60.9 | 55.0 | 51.2 | 117.1 |
| Biên LN ròng | 40.58% | 82.88% | 62.93% | 45.45% | 40.48% | 35.54% | 71.96% | 44.60% | 40.27% | 38.16% | 35.66% | 88.14% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DVP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 23,7% xuống 22,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+9,4 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 57,79%, tăng 9,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 9,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,2 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 32,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,07 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 49,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,3 ngày, số ngày phải thu tăng 4,7 ngày và số ngày phải trả tăng 5,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +6,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +4,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 175,7 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 175,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 141,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 317,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −319,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.49x.
Sau khi chi 19,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 144,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,4 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 57,79% và mở rộng thêm 9,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 31,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,49 lần.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
587.2 | 694.3 | 549.2 | 584.9 | 608.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
253.4 | 367.4 | 321.6 | 274.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
333.9 | 326.9 | 227.6 | 310.5 | 319.4 |
|
Chi phí tài chính
|
0.2 | 0.0 | 0.2 | 1.2 | -0.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
59.3 | 77.7 | 69.8 | 62.6 | -60.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
402.4 | 377.2 | 314.0 | 345.8 | 340.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
405.4 | 403.0 | 398.5 | 345.1 | 339.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
338.2 | 336.2 | 330.7 | 283.4 | 277.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
338.2 | 336.2 | 330.7 | 283.4 | 277.1 |
|
EPS cơ bản
|
8,454.00 | 8,406.00 | 8,267.00 | 7,085.00 | 6,929.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.