PDN

Cảng Đồng Nai ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 28,04%, +1,88 điểm % YoY
Giá
106,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 12.37x
P/B 3.97x
EPS 8,570
BVPS 26,714
ROE 32.6%
ROA 24.6%
Biên LN 28.0%
Vòng Quay TS 0.88x
Đòn bẩy VCSH 1.32x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PDN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+15,9%) và biên lợi nhuận (+1,9 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
1.597 tỷ
+15,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
28,04%
+1,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
448 tỷ
+24,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 375.9 430.4 398.9 392.0 354.5 369.3 332.8 321.8 313.5 334.9 300.3 304.6
Tăng trưởng -13% +8% +2% +11% -4% +11% +3% +3% -6% +12% -1%
LNST 110.5 103.9 108.0 125.5 99.1 86.9 90.1 84.5 85.0 80.5 80.5 80.6
Biên LN ròng 29.39% 24.15% 27.07% 32.01% 27.97% 23.55% 27.06% 26.25% 27.11% 24.03% 26.80% 26.46%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PDN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 88,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 15,0 tỷ
Thuế ↑ 20,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 12,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,4 tỷ
Thuế ↑ 2,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 30,7% = 26,2% × 0,90 × 1,31
2026Q1 32,6% = 28,0% × 0,88 × 1,32

ROE tăng từ 30,7% lên 32,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 28,0% +1,9pp Vòng quay TS: 0,88x -0,02x Đòn bẩy: 1,32x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 28,04%, tăng 1,9 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % và Biên gộp tăng 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 28,04% +1,9 điểm %
Biên gộp 37,83% +0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,96% −1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 35,58%, tăng 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 35,58 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,9 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 203 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 35,58% +1,4 điểm %
Biên NOPAT 28,02% +1,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,27 lần −0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.257,9 tỷ +202,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,24 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,0 ngày, số ngày phải thu giảm 6,2 ngày và số ngày phải trả giảm 7,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 41,5 ngày −6,2 ngày
Tồn kho 0,4 ngày +0,0 ngày
Phải trả 36,2 ngày −7,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 5,8 ngày +1,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 402,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,06x và khả năng trả lãi đạt 102,32x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 83,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 155,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 149,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 83,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,06x +0,06x
Khả năng trả lãi 102,32x +32,59x
Tiền mặt/Nợ vay 155,0% −98,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 83,5% +29,3 điểm %
CFO/LNST 0,92x −0,14x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 402,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −419,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −17,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −140,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.92x.

Sau khi chi 93,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 320,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 413,5 tỷ +28,6 tỷ
Capex tiền mặt 93,5 tỷ +69,4 tỷ
FCF TTM +320,0 tỷ −40,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 28,04% và mở rộng thêm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,575.7 1,337.3 1,167.2 1,067.5 892.5
Giá vốn hàng bán
983.6 838.7 738.4 702.3 0.0
Lợi nhuận gộp
592.1 498.6 428.8 365.2 268.2
Chi phí tài chính
5.3 7.1 10.9 14.3 -12.6
Chi phí bán hàng
22.1 22.3 21.2 19.6 -18.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
59.2 61.2 53.3 55.4 -48.1
Lợi nhuận hoạt động
545.2 433.1 369.2 291.7 200.1
Lợi nhuận trước thuế
545.6 433.6 368.3 292.2 200.6
Lợi nhuận sau thuế
436.5 347.2 294.6 234.2 160.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
436.5 347.2 294.6 234.2 160.8
EPS cơ bản
7,350.00 8,713.00 7,337.00 11,338.00 7,823.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, PSP, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.