PSP
Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PSP đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 73.9 | 93.8 | 71.6 | 68.0 | 62.3 | 58.3 | 60.8 | 61.6 | 57.6 | 67.2 | 61.5 | 57.9 |
| Tăng trưởng | -21% | +31% | +5% | +9% | +7% | -4% | -1% | +7% | -14% | +9% | +6% | — |
| LNST | 2.7 | 2.6 | 2.9 | 3.1 | 2.8 | 2.4 | 2.4 | 0.2 | 3.4 | 4.5 | 2.4 | 1.3 |
| Biên LN ròng | 3.66% | 2.75% | 4.04% | 4.61% | 4.53% | 4.14% | 3.96% | 0.37% | 5.85% | 6.70% | 3.85% | 2.25% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PSP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 1,7% lên 2,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,68%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 2,49%, tăng 0,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,49 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,7 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,15 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng thấp nên cần nhiều kỳ tiếp theo cùng chiều để xác nhận đây là chuyển biến thực chất.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 2,49% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,20 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 10,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 10,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,7 ngày, số ngày phải thu tăng 6,0 ngày và số ngày phải trả giảm 3,5 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +10,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +6,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 4,31x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 28,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 29,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 23,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 30,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −9,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 21,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −21,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.18x.
Sau khi chi 13,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 10,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,18 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,5%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,18x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
295.8 | 238.3 | 237.8 | 189.0 | 221.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
219.1 | 177.5 | 176.7 | 147.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
76.7 | 60.8 | 61.1 | 41.1 | 64.2 |
|
Chi phí tài chính
|
3.9 | 6.2 | 9.0 | 3.7 | -6.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
35.6 | 31.7 | 25.6 | 23.9 | -29.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23.4 | 17.5 | 18.3 | 13.6 | -19.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
14.9 | 6.8 | 10.1 | 1.0 | 10.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
14.2 | 10.4 | 9.7 | 0.3 | 9.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
11.4 | 8.4 | 8.7 | 0.1 | 8.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
11.4 | 8.4 | 8.7 | 0.1 | 8.6 |
|
EPS cơ bản
|
243.00 | 146.00 | 152.00 | 2.00 | 214.37 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MVN, GMD, TOS, PHP, VSC, VGR, PDN, TMS, SGP, CDN, DVP, STG, TCL, QNP, CQN, TCW, CLL, SFI, IST, MAC, PNP, PSN, QSP, STS, CCR, HMH, NAP, CMP, TNP, VFR, ILS, TR1, GIC, VMS, VIN, DNL, TUG, DS3, SAL, VLG, SAC, SCO, CCT, CCP, CPI, DDH, CAG, PAP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.